Hung Tong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG TòNG
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303129002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F2Q53A |
| 成立日期 | 2003-11-17 |
| 联系地址 | Lô Số 38 Song Hành, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG TÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 38 Song Hành, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842837561244 |
| 邮箱 | hungtong1969@gmail.com |
| 传真 | 02838771934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weyerhaeuser Company | 美国 | 15 | $454.2K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 21 | $438.8K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| SR Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $253.2K | 松木原木、桉木原木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 11 | $197.9K | 松木原木、橡木原木 |
| TimberEye, Inc. | 美国 | 6 | $121.8K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| PTR International Inc. | 美国 | 3 | $79.0K | 松木原木、其他粗加工木材 |
| Caruso Inc. | 美国 | 2 | $56.4K | 松木原木、橡木原木 |
| WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | 2 | $52.2K | 松木原木、针叶木≥15厘米 |
| Metta General LLC | 美国 | 2 | $51.4K | 15厘米以下松木、松木原木 |
| 2a8577141f965a8176544fb41547d373 | 2 | $46.6K |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 松木原木 | Greenfield LLC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 松木原木 | Greenfield LLC | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-26 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $25.3K |
| 2026-03-16 | 松木原木 | PTR International Inc. | 美国 | $27.0K |
| 2026-03-09 | 松木原木 | PTR International Inc. | 美国 | $27.0K |
| 2026-02-04 | 松木原木 | TimberEye, Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 松木原木 | TimberEye, Inc. | 美国 | $20.5K |
| 2026-01-12 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $26.9K |
| 2026-01-02 | 松木原木 | SR Natural Resources Pte. Ltd. | 美国 | $23.1K |
| 2025-12-29 | 松木原木 | PTR International Inc. | 美国 | $25.0K |