Xuyen Hoa Service & Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI Và DịCH Vụ XUYêN HòA
15
进口笔数
0
出口笔数
$524.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703012607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRD90QW |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1943, Tờ bản đồ số 1010, đường Bình Chuẩn 77, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUYÊN HÒA |
| 企业英文名称 | XUYEN HOA SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171A Đường An Thạnh 24, Khu phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84898424850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $524.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Juxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $493.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸 |
| Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-17 | 橡塑稳定剂 | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-08-09 | 其他化学制剂 | SUZHOU HENGSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |