Song Thuy Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Thủy
0
进口笔数
194
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF60DTN |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | 769/44/38/4 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 769/44/38/4 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84933719010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 114 | $1.51M |
| 越南 | 79 | $973.2K |
| 尼泊尔 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moksh Agarbatti Co. | 印度 | 7 | $136.3K | 药用植物、编织用竹 |
| Jesal Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $117.9K | 药用植物 |
| Ahuja Traders Co., Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $86.0K | 药用植物、编织用竹 |
| Unique Industries | 印度 | 6 | $83.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Navi Incense LLP | 印度 | 5 | $79.0K | 燃料木材及锯末、药用植物 |
| Moksh Agarbatti Co. | 越南 | 5 | $77.5K | 药用植物 |
| P P Power Incense | 印度 | 5 | $74.5K | 编织用竹、药用植物 |
| Nishan Products | 越南 | 5 | $64.7K | 药用植物 |
| Manan Impex | 印度 | 5 | $59.6K | 甲酸、药用植物 |
| Prakash Agarbatti Works | 印度 | 5 | $38.0K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 药用植物 | AHUJA TRADERS CO LTD | 印度 | $14.6K |
| 2025-07-16 | 药用植物 | Rocket Agarbatti Co. | 印度 | $14.3K |
| 2025-06-11 | 药用植物 | BALAJI IMPEX | 印度 | $13.1K |
| 2025-05-10 | 药用植物 | JESAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-04-21 | 药用植物 | GAJANAN ENTERPRISE | 印度 | $12.3K |
| 2025-03-21 | 药用植物 | SAMUN RETAIL PRIVATE LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-03-21 | 药用植物 | JESAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-03-01 | 药用植物 | AHUJA TRADERS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-02-21 | 药用植物 | ROCKET AGARBATTI CO | 越南 | $12.3K |
| 2025-02-15 | 药用植物 | JESAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 越南 | $18.5K |