Anmeco Industrial Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Điện Và Công Nghiệp Anmeco

106
进口笔数
0
出口笔数
$459.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107378940
企查查编码QVNGERVM4S
成立日期2016-03-31
联系地址Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHIỆP ANMECO
企业英文名称ANMECO INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84942111185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
902610液体流量计
843139机械零件
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841939工业干燥机
854620陶瓷绝缘子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$99.9K
韩国20$86.4K
德国13$85.7K
印度16$71.1K
中国15$35.8K
意大利5$16.6K
法国2$16.5K
奥地利2$15.5K
日本5$11.7K
越南2$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macawber Beekay Pvt. Ltd.印度12$69.1K机械零件、阀门龙头
LC TECH ENGINEERING S马来西亚2$40.3K980000、其他自动控制仪
Buschek Lufttechnik GmbH & Co. KG德国2$40.1K其他风扇、37.5W以上交直流电机
Seojin Instech Co., Ltd.韩国3$21.8K液体流量计、流量压力检测零件
W W GRAINGER INC美国3$18.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡2$16.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Kumyoung Yamato Scale Co., Ltd.韩国2$13.2K其他钢铁制品、滚珠轴承
Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd.中国3$5.7K陶瓷绝缘子、980200
AGC Engineering Co., Ltd.日本4$5.0K工业干燥机、沥青制品
AIRA EURO AUTOMATION PRIVATE LIMITED印度3$1.3K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26轴承座Kumyoung Yamato Scale Co., Ltd.韩国$210
2026-06-25过滤净化器零件Filter Equipment Co., Inc.美国$1.6K
2026-06-0937.5W以上交直流电机Buschek Lufttechnik GmbH & Co. KG德国$16.1K
2026-06-09止回阀Zhengzhou Create Valve Co., Ltd.中国$332
2026-06-03矿物棉Zibo Jucos Co., Ltd.中国$685
2026-06-03矿物棉Zibo Jucos Co., Ltd.中国$113
2026-05-28工业干燥机AGC Engineering Co., Ltd.日本$2.6K
2026-05-28其他测量仪器THAMES SIDE SENSORS LIMITED西班牙$582
2026-04-23压力测量仪Sewoong Global Co., Ltd.韩国$275
2026-04-23压力测量仪Sewoong Global Co., Ltd.韩国$275

相关企业 · 同类产品

Anmeco Industrial Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →