Anmeco Industrial Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Điện Và Công Nghiệp Anmeco
98
进口笔数
0
出口笔数
$437.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
71
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107378940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGERVM4S |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHIỆP ANMECO |
| 企业英文名称 | ANMECO INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84942111185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $98.3K |
| 韩国 | 19 | $86.2K |
| 印度 | 15 | $70.8K |
| 德国 | 12 | $69.6K |
| 中国 | 13 | $34.7K |
| 意大利 | 5 | $16.6K |
| 法国 | 2 | $16.5K |
| 奥地利 | 2 | $15.5K |
| 日本 | 4 | $9.1K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macawber Beekay Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $68.8K | 机械零件、其他升降机械 |
| da61d5bdba88e06b0227a9a1d4b9f9b5 | 2 | $40.3K | ||
| Seojin Instech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 3 | $18.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| da28b48f22216404106734cea06380fc | 2 | $11.7K | ||
| Tame Tech International Co., Ltd. | 德国 | 2 | $8.5K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Surplus Management Inc. | 美国 | 2 | $5.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 陶瓷绝缘子、980200 |
| 43537eb9a2e530fec3d76db633aa3f36 | 3 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | FRER S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | FRER S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MASTERFLEX ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MASTERFLEX ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 液体气体测量仪 | BRONKHORST SINGAPORE PTE. LTD. | 荷兰 | $4.5K |
| 2026-02-26 | 其他铜制品 | YI CARD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $332 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOWTECH | 西班牙 | $228 |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | ITALWEBER S.P.A. | 意大利 | $504 |