Anmeco Industrial Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Điện Và Công Nghiệp Anmeco

98
进口笔数
0
出口笔数
$437.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
71
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107378940
企查查编码QVNGERVM4S
成立日期2016-03-31
联系地址Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHIỆP ANMECO
企业英文名称ANMECO INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngách 8/11/36/144, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84942111185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
902610液体流量计
843139机械零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
854620陶瓷绝缘子
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$98.3K
韩国19$86.2K
印度15$70.8K
德国12$69.6K
中国13$34.7K
意大利5$16.6K
法国2$16.5K
奥地利2$15.5K
日本4$9.1K
越南2$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macawber Beekay Pvt. Ltd.印度11$68.8K机械零件、其他升降机械
da61d5bdba88e06b0227a9a1d4b9f9b52$40.3K
Seojin Instech Co., Ltd.韩国3$21.8K液体流量计、流量压力检测零件
W.W. Grainger, Inc.美国3$18.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡2$16.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
da28b48f22216404106734cea06380fc2$11.7K
Tame Tech International Co., Ltd.德国2$8.5K其他气泵、气体过滤机械
Surplus Management Inc.美国2$5.8K水净化机械、过滤净化器零件
Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd.中国3$5.7K陶瓷绝缘子、980200
43537eb9a2e530fec3d76db633aa3f363$1.3K

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23压力测量仪Sewoong Global Co., Ltd.韩国$275
2026-04-23压力测量仪Sewoong Global Co., Ltd.韩国$275
2026-04-19电测仪表FRER S.R.L.意大利$1.8K
2026-04-19电测仪表FRER S.R.L.意大利$1.8K
2026-04-16其他塑料管材MASTERFLEX ASIA PTE LTD中国$1.9K
2026-04-16其他塑料管材MASTERFLEX ASIA PTE LTD中国$1.9K
2026-03-05液体气体测量仪BRONKHORST SINGAPORE PTE. LTD.荷兰$4.5K
2026-02-26其他铜制品YI CARD ENTERPRISE CO LTD中国台湾$332
2026-02-07非泡沫橡胶密封件FLOWTECH西班牙$228
2026-01-29其他电气开关ITALWEBER S.P.A.意大利$504

相关企业 · 同类产品

Anmeco Industrial Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →