PIDI Infrastructure Construction & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Kỹ Thuật Hạ Tầng - Pidi
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.21M
进口金额
$500
出口金额
2025-07-30
最近进口
2024-05-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104068588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXT5BK5 |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Số 6, C17, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP KỸ THUẬT HẠ TẦNG - PIDI |
| 企业英文名称 | PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, C17, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422213675 |
| 邮箱 | incosin_pidi@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02422213777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $460.7K |
| 新加坡 | 1 | $283.9K |
| 中国台湾 | 1 | $182.8K |
| 中国 | 1 | $151.7K |
| 马来西亚 | 1 | $119.0K |
| 以色列 | 2 | $14.9K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mango Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $612.4K | 静止变流器、高压熔断器 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $466.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $134.9K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 1 | $500 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 30 Hasivim St. P.O.B. | 以色列 | 1 | $500 | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 高压熔断器 | MANGO TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $110.2K |
| 2025-07-30 | 静止变流器 | MANGO TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $350.6K |
| 2025-07-30 | 静止变流器 | MANGO TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $151.7K |
| 2025-07-22 | 通信设备 | MIWA TECHNOLOGY PTE LTD | 中国台湾 | $182.8K |
| 2025-07-22 | 含CPU数据处理机 | MIWA TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $52.9K |
| 2025-07-22 | 含CPU数据处理机 | MIWA TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $231.0K |
| 2024-07-25 | 通信设备 | ECI TELECOM LTD | 以色列 | $500 |
| 2023-05-30 | 其他自动数据处理系统 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $64.0K |
| 2023-05-30 | 其他自动数据处理系统 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $55.0K |
| 2023-04-28 | 固态存储设备 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 以色列 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他自动数据处理部件 | 30 HASIVIM ST P O B | 以色列 | $500 |