PIDI Infrastructure Construction & Investment Corporation

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Kỹ Thuật Hạ Tầng - Pidi

5
进口笔数
1
出口笔数
$1.21M
进口金额
$500
出口金额
2025-07-30
最近进口
2024-05-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104068588
企查查编码QVNSXT5BK5
成立日期2009-07-20
联系地址Số 6, C17, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP KỸ THUẬT HẠ TẦNG - PIDI
企业英文名称PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, C17, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842422213675
邮箱incosin_pidi@yahoo.com.vn
传真02422213777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
852351固态存储设备
853510高压熔断器
853650其他电气开关
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$460.7K
新加坡1$283.9K
中国台湾1$182.8K
中国1$151.7K
马来西亚1$119.0K
以色列2$14.9K
美国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mango Technology Pte. Ltd.新加坡1$612.4K静止变流器、高压熔断器
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡1$466.7K通信设备、静止变流器
Globus Technology Pte. Ltd.新加坡2$134.9K10mm以上热轧钢板、通信设备
ECI Telecom Ltd.以色列1$500通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
30 Hasivim St. P.O.B.以色列1$500其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30高压熔断器MANGO TECHNOLOGY PTE LTD德国$110.2K
2025-07-30静止变流器MANGO TECHNOLOGY PTE LTD德国$350.6K
2025-07-30静止变流器MANGO TECHNOLOGY PTE LTD中国$151.7K
2025-07-22通信设备MIWA TECHNOLOGY PTE LTD中国台湾$182.8K
2025-07-22含CPU数据处理机MIWA TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$52.9K
2025-07-22含CPU数据处理机MIWA TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$231.0K
2024-07-25通信设备ECI TELECOM LTD以色列$500
2023-05-30其他自动数据处理系统GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD马来西亚$64.0K
2023-05-30其他自动数据处理系统GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD马来西亚$55.0K
2023-04-28固态存储设备GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD以色列$320

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-30其他自动数据处理部件30 HASIVIM ST P O B以色列$500

相关企业 · 同类产品

PIDI Infrastructure Construction & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →