PetGroup Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PETGROUP GLOBAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110550775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGXB2VG |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Số 09, ngõ 12 phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PETGROUP GLOBAL |
| 企业英文名称 | PETGROUP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, ngõ 12 phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0915606696 |
| 邮箱 | petgroupglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.4K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他石制品 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 其他石制品 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $734 |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $666 |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $666 |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $679 |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-05 | 粘土及膨润土 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $653 |