ADU Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADU VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108502573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV6WN5H |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | LK6 số 38, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6 số 38, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84974553662 |
| 邮箱 | Aduvietnamltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mynshing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $437.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NINGBO SUNJOY (HK) CO.LTD | 中国香港 | 4 | $401.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| a1a3989a4c948f292fe7005a3eb59f46 | 3 | $108.8K | ||
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Wuxi Yangrun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HK Timi Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130 | 动植物着色料、零售杀菌剂 |
| STNO Agri Leading Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 零售杀菌剂 |
| Shanghai Gabor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | NINGBO SUNJOY (HK) CO.LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | NINGBO SUNJOY (HK) CO.LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | MYNSHING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.6K |