Hung Thinh Phat Scale Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cân Điện Tử Hưng Thịnh Phát
28
进口笔数
0
出口笔数
$383.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVU72MS |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 58 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT SCALE ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/1/53 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0835122595 |
| 邮箱 | canhungthinhphat@gmail.com |
| 官网 | candientudigi.com |
| 传真 | 0835121885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $339.9K |
| 韩国 | 6 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.8K | 卫生用品、矿物燃料成型机 |
| Xiamen Yuanheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.0K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $43.2K | 衡器零件、重型称重机 |
| Ningbo Guang'an Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Suzhou Weighi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Hangzhou Hengtian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 衡器零件、重型称重机 |
| Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 高精度天平、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-25 | 衡器零件 | XIAMEN YUANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |