HPT Construction Engineering & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Xây Dựng Và Thương Mại Hpt
157
进口笔数
1
出口笔数
$2.20M
进口金额
$116
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-06
最近出口
74
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102913520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TMNNYQ |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | P906 nhà An Lạc, tổ 21, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HPT |
| 企业英文名称 | HPT CONSTRUCTION ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT11.08 Đường Foresa 6E Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2120249 |
| 邮箱 | info@hpteng.com |
| 传真 | 7631690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $1.01M |
| 中国 | 46 | $422.1K |
| 美国 | 16 | $359.2K |
| 捷克 | 9 | $82.2K |
| 日本 | 6 | $80.0K |
| 法国 | 10 | $65.5K |
| 瑞士 | 3 | $63.4K |
| 英国 | 6 | $41.9K |
| 意大利 | 8 | $27.8K |
| 韩国 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe-Fire Inc. | 美国 | 10 | $302.7K | 炉用零件、非液体温度计 |
| Safe-Fire Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $206.0K | 炉用零件、高压电线 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 16 | $83.5K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Bohemia Market CZ s.r.o. | 捷克 | 3 | $77.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
| Shandong Liange Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.8K | 无缝钢管线、不锈钢圆管 |
| Fairview Electronics Ltd. | 英国 | 4 | $36.2K | 其他电气开关、水净化机械 |
| Eagleland Industrie GmbH | 德国 | 4 | $25.1K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| Herzog Hydraulik GmbH | 德国 | 5 | $14.7K | 过滤净化器零件、液压气压阀门 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 4 | $10.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Xiamen Xulong Seal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arca Regler Gmbh | 德国 | 1 | $116 | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 10mm以上热轧钢板 | AK STEEL INTERNATIONAL BV | 奥地利 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 10mm以上热轧钢板 | AK STEEL INTERNATIONAL BV | 奥地利 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 液压发动机 | HERZOG HYDRAULIK GMBH | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $9.5K |
| 2026-02-24 | 阀门零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | KUBOTA CORP ORATION | 日本 | $100 |
| 2026-01-28 | 合金钢管材 | GUANGZHOU KINGMETAL STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | KUBOTA CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | KUBOTA CORP ORATION | 日本 | $70 |
| 2026-01-28 | 轴承座 | KUBOTA CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | Arca Regler Gmbh | 德国 | $116 |