HPT Construction Engineering & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Xây Dựng Và Thương Mại Hpt
186
进口笔数
1
出口笔数
$2.60M
进口金额
$116
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-10-06
最近出口
86
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102913520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TMNNYQ |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | P906 nhà An Lạc, tổ 21, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HPT |
| 企业英文名称 | HPT CONSTRUCTION ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT11.08 Đường Foresa 6E Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2120249 |
| 邮箱 | info@hpteng.com |
| 传真 | 7631690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $1.13M |
| 中国 | 52 | $483.5K |
| 美国 | 22 | $426.0K |
| 法国 | 12 | $161.8K |
| 日本 | 8 | $107.1K |
| 捷克 | 12 | $82.9K |
| 瑞士 | 5 | $73.7K |
| 英国 | 7 | $43.1K |
| 意大利 | 10 | $31.5K |
| 韩国 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Fire Inc. | 美国 | 10 | $302.7K | 炉用零件、非液体温度计 |
| Safe-Fire Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $239.3K | 炉用零件、静止变流器 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 19 | $157.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| K-Drives CZ S.R.O. | 捷克 | 4 | $140.0K | 压力测量仪、电动机及零件 |
| Shandong Liange Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.8K | 无缝钢管线、不锈钢圆管 |
| Fairview Electronics Ltd. | 英国 | 4 | $36.2K | 其他电气开关、水净化机械 |
| Eagleland Industrie GmbH | 德国 | 5 | $34.8K | 功能机器零件、磁铁及零件 |
| Herzog Hydraulik GmbH | 德国 | 5 | $14.7K | 过滤净化器零件、液压气压阀门 |
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $6.0K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Xiamen Xulong Seal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arca Regler Gmbh | 德国 | 1 | $116 | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 750W-75kW直流电机 | Eagleland Industrie GmbH | 意大利 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Eagleland Industrie GmbH | 西班牙 | $494 |
| 2026-07-31 | 磁铁及零件 | Eagleland Industrie GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Eagleland Industrie GmbH | 西班牙 | $649 |
| 2026-07-31 | 磁铁及零件 | Eagleland Industrie GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 其他镁制品 | Inter Technos Corp. | 日本 | $13.6K |
| 2026-07-28 | 其他镁制品 | Inter Technos Corp. | 日本 | $13.6K |
| 2026-07-28 | 高压继电器 | Int Technics Sp. z o.o. | 保加利亚 | $12 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Int Technics Sp. z o.o. | 丹麦 | $42 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Int Technics Sp. z o.o. | 印度 | $25 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | Arca Regler Gmbh | 德国 | $116 |