Viet Nam 3A Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC KHỏE 3A VIệT NAM
- 邮箱3
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109448618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPX9Y34 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Số 95 Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE 3A VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM 3A HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 50 Louis XII - LK 43, Khu Đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989099137 |
| 邮箱 | suckhoe3avn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 26 | $812.4K |
| 西班牙 | 7 | $206.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silderma SARL | 法国 | 23 | $644.7K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| SILDERMA SARL | 瑞士 | 4 | $225.5K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Silderma S.A.R.L. | 西班牙 | 6 | $148.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $462 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $462 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $20.8K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $20.8K |