Phuong Lam Forwarding & Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giao nhận vận tải Phương Lâm
4
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200587843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQWTNT5 |
| 成立日期 | 2004-06-21 |
| 联系地址 | Số 12/29/98 Đình Đông, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI PHƯƠNG LÂM |
| 企业英文名称 | PHUONG LAM FORWARDING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12/29/98 Đình Đông, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02253758330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $67.4K |
| 阿根廷 | 2 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $67.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.8K | 其他动物产品、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | OROYA TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $21.3K |
| 2025-10-21 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $33.7K |
| 2025-10-16 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $33.7K |
| 2025-08-29 | 猫狗饲料 | OROYA TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $19.5K |