CHAU HUE TRUNG ELECTRICITY REFRIGERATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Điện- Điện Lạnh Châu Huệ Trung
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$20.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303621581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17B457T |
| 成立日期 | 2005-01-19 |
| 联系地址 | Căn hộ C4 tầng 8, Chung cư Z751 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐIỆN- ĐIỆN LẠNH CHÂU HUỆ TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ C4 tầng 8, Chung cư Z751 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STSCOM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $20.7K | 通信设备、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 电器装置零件 | STSCOM PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | STSCOM PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2025-07-29 | 电器装置零件 | STSCOM PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-07-29 | 通信设备 | STSCOM PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | STSCOM PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |