Onesport Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONESPORT VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$147.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317496845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JGPHQX |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONESPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONESPORT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84942402634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $96.2K |
| 泰国 | 5 | $25.9K |
| 马来西亚 | 2 | $23.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHL Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $56.5K | 燕麦片、带壳夏威夷果 |
| AGYM Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $25.1K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| World Class Nutrition Company Ltd. | 泰国 | 4 | $24.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Quzhou Aonijie Outdoor Sports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他塑纺箱盒、其他针织配件 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Yiwu Xutai Outdoor Camping Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 塑料衣着附件、体育器材 |
| Happy Funday Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 针织头饰 |
| Sysmax Industry Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | YIWU XUTAI OUTDOOR CAMPING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | YIWU XUTAI OUTDOOR CAMPING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-11-07 | 便携式电灯 | SYSMAX INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-07 | 便携式电灯 | SYSMAX INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-11-07 | 便携式电灯 | SYSMAX INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-11-07 | 便携式电灯 | SYSMAX INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-01-20 | 体育器材 | YIWU XUTAI OUTDOOR CAMPING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 塑纺容器 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $389 |
| 2024-12-24 | 窄幅弹性织物 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $93 |
| 2024-12-24 | 网球羽毛球拍 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $2.3K |