Minh Quyet Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH QUYếT
109
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109126579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DNY6VT |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 202 Ngõ 121 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUYẾT |
| 企业英文名称 | MINH QUYET MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 phố Kẻ Giàn, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84962622126 |
| 邮箱 | chunghavan1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 901831 | 注射器 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $800.7K |
| 德国 | 27 | $237.9K |
| 韩国 | 9 | $79.5K |
| 意大利 | 2 | $18.9K |
| 英国 | 1 | $7.4K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 土耳其 | 3 | $2.6K |
| 印度 | 2 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chuangxiang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $668.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 13 | $126.8K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 12 | $73.3K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $57.0K | 医用家具、LED灯具 |
| Shenzhen Headway International Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.0K | 切片机零件、分析仪器 |
| Shangxian Minimal Invasive Inc. | 中国 | 10 | $35.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Vectornate Korea | 韩国 | 2 | $15.3K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Tiansong Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $30 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $414 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $88 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $169 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $145 |