No. 10 Road Bridge Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CầU ĐườNG 10
4
进口笔数
0
出口笔数
$98.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200158844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC80U2J |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | Xóm Thắng Lợi, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẦU ĐƯỜNG 10 |
| 企业英文名称 | NO 10 ROAD BRIDGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02253850708 |
| 邮箱 | cauduong10@bdvn.vnmail.vnd.net |
| 传真 | 02253850431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $98.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 4 | $98.5K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $28.4K |
| 2025-06-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2025-06-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $8.7K |
| 2025-06-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2025-05-08 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $31.7K |
| 2025-05-08 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2025-05-08 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $14.6K |
| 2024-12-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $2.2K |
| 2024-12-27 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.2K |