Dai Son International Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế ĐạI SơN
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2023-03-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110238527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8TUYHQ |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI SƠN |
| 企业英文名称 | DAI SON INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84395850098 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $834.4K | 热带木薄板、湿牛马皮 |
| Shenzhen Angxin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $291.2K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Qianfu Yuanshun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.6K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yongwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.2K | 热带木薄板 |
| Zhangzhou Bei Lei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.0K | 热带木薄板、其他鲜果 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-03-20 | 热带木薄板 | SHENZHEN LANZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-03-20 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-03-20 | 热带木薄板 | SHENZHEN LANZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-03-20 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-03-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-03-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-03-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-03-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-03-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $22.4K |