Saha Dharawat Cans Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 贱金属盖

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì SAHA DHARAWAT

177
进口笔数
42
出口笔数
$4.54M
进口金额
$98.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-07
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.1K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.5K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $222.9K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.3K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $179.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.7K · 6 笔出口 $952 · 2 笔2025-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.4K · 4 笔出口 $936 · 2 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-09进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.5K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $516.9K · 6 笔出口 $706 · 1 笔2026-05进口 $170.7K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $247.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $256.2K · 7 笔出口 $707 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.1K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.5K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $222.9K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.3K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $179.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.7K · 6 笔出口 $952 · 2 笔2025-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.4K · 4 笔出口 $936 · 2 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-09进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.5K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $516.9K · 6 笔出口 $706 · 1 笔2026-05进口 $170.7K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $247.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $256.2K · 7 笔出口 $707 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302048449
企查查编码QVNUKSXYQ5
成立日期2000-07-10
联系地址Lô 1.1 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAHA DHARAWAT
企业英文名称SAHA DHARAWAT CANS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1.1 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743729621
官网www.sahadharawat.com
传真02743729625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本336亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
721070涂层钢板
732690其他钢铁制品
721012镀锡钢板
721240600mm以下涂塑钢板
321000皮革整理涂料
721050镀铬钢板
731823钢铆钉
848049金属模具(非注塑)
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
853710电力控制板
830990贱金属盖
846290其他金属加工机床
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国120$2.50M
中国48$2.00M
中国台湾8$32.6K
美国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$74.4K
越南38$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sahadharawat Co., Ltd.泰国115$2.49M贱金属盖、涂层钢板
Bestda Industry Ltd.中国16$696.2K镀锡钢板、镀铬钢板
Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国18$638.2K非办公金属家具、镀锡钢板
GDH Zhongyue (Zhongshan) Tinplate Industry Co., Ltd.中国7$394.3K镀锡钢板、镀铬钢板
Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd.中国3$166.5K镀锡钢板、镀铬钢板
Rizhao Yulan New Material Co., Ltd.中国2$90.1K镀锡钢板、镀铬钢板
EVER GRAND CORP ORATION中国台湾9$34.1K焊接机零件、齿轮及变速器
Printworks Asia Services新加坡1$15.4K其他印刷机零件、自粘塑料卷
Ecopaint Co., Ltd.泰国5$10.1K聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Sahadharawat Co., Ltd.加拿大1$7.0K金属模具(非注塑)

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Easy Co., Ltd.泰国1$48.6K6mm以下精炼铜丝、其他金属加工机床
Sahadharawat Co., Ltd.泰国3$25.8K镀锡钢板、电力控制板
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南36$22.8K非玻璃化转印纸、矿物制品
ALDILA COMPOSITE PRODUCTS COMPANY LTD新加坡2$1.4K乙烯聚合物塑料、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$19.4K
2026-07-28贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-28贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$19.4K
2026-07-28贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-10镀锡钢板GDH Zhongyue (Zhongshan) Tinplate Industry Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-10镀锡钢板GDH Zhongyue (Zhongshan) Tinplate Industry Co., Ltd.中国$14.1K
2026-07-08贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$19.4K
2026-07-08贱金属盖Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-08镀锡钢板Rizhao Yulan New Material Co., Ltd.中国$24.7K
2026-07-08镀锡钢板Rizhao Yulan New Material Co., Ltd.中国$25.8K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07铁钢罐<50升ALDILA COMPOSITE PRODUCTS COMPANY LTD越南$707
2026-05-25电力控制板Sahadharawat Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-04-17铁钢罐<50升ALDILA COMPOSITE PRODUCTS COMPANY LTD越南$706
2025-12-22铁钢罐<50升Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$642
2025-12-22铁钢罐<50升Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$642
2025-08-25铁钢罐<50升Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$643
2025-08-20铁钢罐<50升Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$643
2025-08-01其他焊接机Sahadharawat Co., Ltd.泰国$17.2K
2025-08-01贱金属盖Sahadharawat Co., Ltd.泰国$4.1K
2025-08-01其他金属加工机床Top Easy Co., Ltd.泰国$48.6K

相关企业 · 同类产品

Saha Dharawat Cans Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →