Saha Dharawat Cans Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì SAHA DHARAWAT
157
进口笔数
40
出口笔数
$3.87M
进口金额
$95.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302048449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKSXYQ5 |
| 成立日期 | 2000-07-10 |
| 联系地址 | Lô 1.1 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAHA DHARAWAT |
| 企业英文名称 | SAHA DHARAWAT CANS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1.1 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743729621 |
| 官网 | www.sahadharawat.com |
| 传真 | 02743729625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 114 | $2.30M |
| 中国 | 34 | $1.53M |
| 中国台湾 | 8 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $72.2K |
| 越南 | 37 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahadharawat Co., Ltd. | 泰国 | 109 | $2.28M | 贱金属盖、涂层钢板 |
| Bestda Industry Ltd. | 中国 | 14 | $664.4K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.3K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| GDH Zhongyue (Zhongshan) Tinplate Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $313.0K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.5K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| EVER GRAND CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $32.6K | 焊接机零件、齿轮及变速器 |
| Printworks Asia Services | 新加坡 | 1 | $15.4K | 其他印刷机零件、自粘塑料卷 |
| Ecopaint Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $10.1K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Sahadharawat Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 金属模具(非注塑) |
| Zhoushan Tongyi Light Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 机床零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Easy Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $48.6K | 6mm以下精炼铜丝、其他金属加工机床 |
| Sahadharawat Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.6K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 36 | $22.8K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $706 | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $706 |
| 2025-12-22 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-12-22 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-08-25 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-08-20 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-08-01 | 其他焊接机 | SAHADHARAWAT CO LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2025-08-01 | 贱金属盖 | SAHADHARAWAT CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2025-08-01 | 其他金属加工机床 | TOP EASY CO LTD | 泰国 | $48.6K |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | Sahadharawat Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2025-06-19 | 铁钢罐<50升 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $649 |