P.Q. Hai Quoc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN P Q HảI QUốC
18
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701956268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3430A5U |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 20, tổ 5, ấp Cây Sao, Xã Hàm Ninh, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P Q HẢI QUỐC |
| 企业英文名称 | P Q HAI QUOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 20, tổ 5, Khu phố Cây Sao Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84902742566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $19.1K |
| 中国 | 9 | $7.5K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
| 马来西亚 | 2 | $2.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $281 |
| 中国香港 | 1 | $65 |
| 德国 | 1 | $44 |
| 希腊 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visto Images Ltd. | 美国 | 2 | $19.1K | 其他印刷图片、手工镶嵌画 |
| Visto Images Ltd. | 英国 | 1 | $5.0K | 手工镶嵌画 |
| RICHARD'S LIGHTING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.9K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Foshan Sanshui Artland Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Visto Images Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $1.6K | 其他印刷图片 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $912 | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| CSI Floorings (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 羊毛打结地毯、打结纺织地毯 |
| Hourhub Private Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯 |
| Palatino Hospitality Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425 | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他印刷图片 | VISTO IMAGES LTD | 美国 | $540 |
| 2025-11-10 | 手工镶嵌画 | VISTO IMAGES LTD | 英国 | $5.0K |
| 2025-11-10 | 手工镶嵌画 | VISTO IMAGES LTD | 美国 | $4.0K |
| 2025-11-10 | 其他手工艺品 | VISTO IMAGES LTD | 美国 | $540 |
| 2025-11-10 | 其他印刷图片 | VISTO IMAGES LTD | 葡萄牙 | $540 |
| 2025-11-10 | 其他印刷图片 | VISTO IMAGES LTD | 葡萄牙 | $540 |
| 2025-11-10 | 其他印刷图片 | VISTO IMAGES LTD | 葡萄牙 | $540 |
| 2025-11-07 | 现代雕塑 | VISTO IMAGES LTD | 美国 | $14.0K |
| 2025-04-03 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |