Viphap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIPHAP
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109929008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G6QN3D |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 10 ngách 117/69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIPHAP |
| 企业英文名称 | VIPHAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 ngách 117/69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84983356605 |
| 邮箱 | thanhtamle@viphap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $801.8K |
| 美国 | 20 | $770.8K |
| 意大利 | 16 | $489.5K |
| 德国 | 3 | $147.2K |
| 芬兰 | 2 | $42.7K |
| 英国 | 4 | $30.5K |
| 波兰 | 1 | $25.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $8.8K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiberwell International Ltd. | 中国 | 10 | $1.29M | 脱脂羊毛、测量仪器 |
| Viphap Sas | 法国 | 13 | $496.0K | 分析仪器、测量仪器 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $368.7K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| DURIA SAS | 法国 | 3 | $87.8K | 非液体温度计、其他测量仪器 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Fiberwell International Ltd. | 法国 | 1 | $32.4K | 非液体温度计、其他测量仪器 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Rakwireless Technology Ltd. | 中国香港 | 1 | $139 | 通信设备零件、通信设备 |
| Tzone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 测量仪器 | FIBERWELL INTERNATIONAL LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | FIBERWELL INTERNATIONAL LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 意大利 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | DURIA SAS | 英国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 法国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | DURIA SAS | 法国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | DURIA SAS | 意大利 | $4.8K |