Viphap Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIPHAP

36
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $988.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $988.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $988.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109929008
企查查编码QVN0G6QN3D
成立日期2022-03-11
联系地址10 ngách 117/69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIPHAP
企业英文名称VIPHAP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 ngách 117/69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84983356605
邮箱thanhtamle@viphap.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901580测量仪器
902789分析仪器
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
851769其他通信设备
852351固态存储设备
851762通信设备
852583电视数码摄像机
8536301000伏以下电路保护器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国5$801.8K
美国20$770.8K
意大利16$489.5K
德国3$147.2K
芬兰2$42.7K
英国4$30.5K
波兰1$25.2K
罗马尼亚2$8.8K
马来西亚1$4.2K
韩国1$800

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiberwell International Ltd.中国10$1.29M脱脂羊毛、测量仪器
Viphap Sas法国13$496.0K分析仪器、测量仪器
Globus Technology Pte. Ltd.新加坡5$368.7K10mm以上热轧钢板、通信设备
DURIA SAS法国3$87.8K非液体温度计、其他测量仪器
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡1$45.2K通信设备、静止变流器
Fiberwell International Ltd.法国1$32.4K非液体温度计、其他测量仪器
Ace Instrument Co., Ltd.韩国1$800其他测量仪器、测量仪器
Rakwireless Technology Ltd.中国香港1$139通信设备零件、通信设备
Tzone Digital Technology Co., Ltd.中国1$88组合测量仪器、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19测量仪器FIBERWELL INTERNATIONAL LTD美国$5.4K
2026-04-19测量仪器FIBERWELL INTERNATIONAL LTD美国$5.4K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS意大利$7.8K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS意大利$3.6K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS意大利$2.4K
2026-04-15非液体温度计DURIA SAS英国$4.8K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS意大利$2.4K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS法国$10.8K
2026-04-15其他测量仪器DURIA SAS法国$10.8K
2026-04-15非液体温度计DURIA SAS意大利$4.8K

相关企业 · 同类产品

Viphap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →