Hoang Dinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG ĐịNH
22
进口笔数
1
出口笔数
$581.5K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-09-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314821624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9P027N |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 98/1 Đường số 17, khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG ĐINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/1 Đường số 17, khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 908390306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $581.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Co. | 日本 | 7 | $162.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Akiko Trading Llc | 日本 | 4 | $80.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $59.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Viet USA Import-Export Co., Inc. | 美国 | 1 | $53.5K | 360度挖掘机、其他塑料废料 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $27.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-03-13 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-02-23 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-02-23 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-02-02 | 360度挖掘机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $6.7K |
| 2026-02-02 | 360度挖掘机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $25.7K |
| 2025-12-25 | 360度挖掘机 | AKIKO TRADING LLC | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-25 | 360度挖掘机 | AKIKO TRADING LLC | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 360度挖掘机 | AKIKO TRADING LLC | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 360度挖掘机 | AKIKO TRADING LLC | 日本 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 前端装载机 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $10.0K |