Heng Tai Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HENG TAI
56
进口笔数
0
出口笔数
$834.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318007462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59GTV08 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 10 Sông Thao, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HENG TAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0825934559 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $834.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.1K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $106.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Qiji Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.2K | PVC涂层织物、变形聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.9K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangdong Weldtec Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Shenzhen Yi Zhuang Hardware & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 汽车座椅零件、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-05-20 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-05-20 | 非电照明器具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-20 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-05-20 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-05-20 | 非电照明器具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-20 | 非电照明器具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-20 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |