Jesang Vina Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV JESANG VINA TEXTILE
7
进口笔数
148
出口笔数
$100.5K
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315469684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M9HWMP |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 99 Đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV JESANG VINA TEXTILE |
| 企业英文名称 | JESANG VINA TEXTILE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02822001133 |
| 邮箱 | jhlee@jesangtex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $100.3K |
| 印度 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $2.67M |
| 越南 | 65 | $1.37M |
| 加拿大 | 4 | $73.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tainan Spinning Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $100.3K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Fab Yarns | 印度 | 1 | $200 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 75 | $2.67M | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Nobland International Inc. | 越南 | 40 | $1.09M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 4 | $90.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Dolce Mia Inc. | 加拿大 | 4 | $73.7K | 染色棉针织布、女式纺织长裤 |
| Hyesung Co. | 越南 | 4 | $64.6K | 染色棉针织布 |
| Dolce Mia Inc. | 越南 | 8 | $60.5K | 染色棉针织布、聚酯短纤织物 |
| UR SUN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.0K | 非织造标签、包覆橡胶绳 |
| J & A Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 4 | $11.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Jesang Textile Inc. | 韩国 | 2 | $1.4K | 精梳棉纱、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.7K |
| 2026-02-25 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $14.2K |
| 2026-01-29 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-26 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-20 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $36.7K |
| 2026-01-16 | 未梳棉纱 | TAINAN SPINNING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.4K |
| 2023-04-05 | 染色棉针织布 | FAB YARNS | 印度 | $200 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉割绒织物 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-28 | 棉割绒织物 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $49 |
| 2026-04-28 | 棉针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $696 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 棉针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $7.6K |