Tan Thanh Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Thanh Sơn

107
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $156.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $156.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101220587
企查查编码QVNNARJW3W
成立日期2002-03-06
联系地址Số 10, ngách 16/1 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN THANH SƠN
企业英文名称TAN THANH SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 198A đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02466666286
邮箱vuthuy75101@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
310510片状肥料≤10公斤
853710电力控制板
761699其他铝制品
310590其他肥料
842489非农用喷雾器具
391740塑料管件
730711不可锻铸铁件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.57M
墨西哥24$868.9K
美国23$336.7K
英国13$246.5K
丹麦7$59.3K
智利1$47.3K
中国台湾7$13.9K
哥斯达黎加3$6.6K
印度1$357
土耳其1$231

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rain Bird International美国29$1.32M其他农用机械、喷雾机零件
Rain Bird International中国12$497.2K阀门龙头、喷雾机零件
Zhengzhou Gaofu Fertilizer Co., Ltd.中国15$492.5K片状肥料≤10公斤、其他肥料
Indigrow Ltd.英国11$245.4K其他肥料、油漆颜料
Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国13$116.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qingdao Yousee Fibre Technology Co., Ltd.中国2$70.5K塑料地板、其他塑料制品
Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd.中国3$48.6K零售除草剂、其他肥料
Hangzhou Grasbird Golf Mfg. Co., Ltd.中国4$37.6K高尔夫球
Nabta Co., Ltd.中国2$31.6K磷钾肥料、其他硫酸盐
Rain Bird International墨西哥4$4.6K喷雾机零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26机器刷子部件Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$570
2026-06-26其他纺织制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$576
2026-06-26其他铝制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$882
2026-06-26其他塑料制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$585
2026-06-26其他塑料制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$860
2026-06-26其他纺织制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$576
2026-06-26其他纺织制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$288
2026-06-26其他塑料制品Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-26聚烯烃绳缆Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$63
2026-06-26聚烯烃绳缆Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd.中国$63

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →