Tan Thanh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thanh Sơn
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101220587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNARJW3W |
| 成立日期 | 2002-03-06 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 16/1 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THANH SƠN |
| 企业英文名称 | TAN THANH SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 198A đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02466666286 |
| 邮箱 | vuthuy75101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.52M |
| 墨西哥 | 23 | $774.2K |
| 美国 | 19 | $327.9K |
| 英国 | 13 | $246.5K |
| 智利 | 1 | $47.3K |
| 丹麦 | 6 | $42.2K |
| 中国台湾 | 6 | $13.5K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $6.6K |
| 印度 | 1 | $357 |
| 土耳其 | 1 | $231 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rain Bird International | 美国 | 25 | $1.20M | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Rain Bird International | 中国 | 12 | $497.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Zhengzhou Gaofu Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 14 | $449.3K | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Indigrow Ltd. | 英国 | 12 | $246.5K | 其他肥料、油漆颜料 |
| Zhuhai Parsett Golf Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $106.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Yousee Fibre Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.6K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Hangzhou Grasbird Golf Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 高尔夫球 |
| Nabta Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 磷钾肥料、其他硫酸盐 |
| RAIN BIRD INTERNATIONAL | 墨西哥 | 4 | $4.6K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 磷酸钾 | Indigrow Ltd. | 英国 | $25 |
| 2026-04-09 | 褐煤 | Indigrow Ltd. | 英国 | $15 |
| 2026-04-09 | 褐煤 | Indigrow Ltd. | 英国 | $15 |
| 2026-04-09 | 磷酸钾 | Indigrow Ltd. | 英国 | $25 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | RAIN BIRD INTERNATIONAL | 墨西哥 | $33 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | RAIN BIRD INTERNATIONAL | 墨西哥 | $33 |
| 2026-03-11 | 油漆颜料 | Indigrow Ltd. | 英国 | $35 |
| 2026-03-10 | 其他高尔夫设备 | ZHUHAI PARSETT GOLF PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | ZHUHAI PARSETT GOLF PRODUCTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | ZHUHAI PARSETT GOLF PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24 |