Que Viet Natural Essence Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH CHấT QUê VIệT
7
进口笔数
2
出口笔数
$136.1K
进口金额
$3.4K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-03-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500599515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN311PXQ7 |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồng Ăng, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH CHẤT QUÊ VIỆT |
| 企业英文名称 | QUE VIET NATURAL ESSENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0983666875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $136.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| 3625c8c4ed60b4910baab59a54b59381 | 2 | $40.0K | ||
| Shanghai Huilai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Olymtech Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Top Y Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Yunwang Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETGLOWIE LLC | 美国 | 2 | $3.4K | 3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 皮带输送机 | GUANGZHOU XINGRUN PACKAGING EQUIPMENT COLTD | 中国 | $760 |
| 2024-03-12 | 灌装封口机 | GUANGZHOU XINGRUN PACKAGING EQUIPMENT COLTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-03-12 | 贱金属配件 | GUANGZHOU XINGRUN PACKAGING EQUIPMENT COLTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-23 | 其他焊接机 | — | 中国 | $20.0K |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | SHANGHAI YUNWANG ECOMMERCE CO | 中国 | $10 |
| 2023-07-11 | 皮带输送机 | Top Y Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-27 | 其他气泵 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-05 | 热饮食品加热设备 | Shanghai Huilai Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2023-05-06 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-05-06 | 灌装封口机 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $113 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $110 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $115 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $110 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $147 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $115 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $112 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $115 |
| 2026-03-24 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | — | $115 |
| 2025-02-13 | 3公斤内绿茶 | VIETGLOWIE LLC | 美国 | $91 |