Ba Nhan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bá NHâN
2
进口笔数
185
出口笔数
$223.2K
进口金额
$10.81M
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314407815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6H2DF1 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 80 Đường 10, Tổ 3, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁ NHÂN |
| 企业英文名称 | BA NHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84932097139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $223.2K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 181 | $10.59M |
| 越南 | 3 | $228.6K |
| 意大利 | 3 | $238 |
| 澳大利亚 | 1 | $79 |
| 丹麦 | 3 | $47 |
| 泰国 | 1 | $42 |
| 瑞典 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keyless Co., LLC | 美国 | 1 | $223.2K | 其他金属锁、明信片贺卡 |
| Keyless Co. | 美国 | 1 | $10 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keyless Co., LLC | 美国 | 162 | $8.43M | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Keyless Co. | 美国 | 21 | $2.16M | 贱金属带锁扣、其他金属锁 |
| Keyless Co., LLC | 越南 | 2 | $228.1K | 其他螺纹紧固件、其他金属锁 |
| Keyless Co. | 越南 | 1 | $469 | 贱金属锁具零件、贱金属钥匙 |
| Keyless Co., LLC | 意大利 | 3 | $238 | 印刷标签、其他螺纹紧固件 |
| Keyless Co., LLC | 澳大利亚 | 1 | $79 | 印刷标签 |
| Keyless Co., LLC | 丹麦 | 3 | $47 | 印刷标签 |
| Keyless Co., LLC | 泰国 | 1 | $42 | 印刷标签 |
| Keyless Co., LLC | 瑞典 | 1 | $2 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $7.5K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $49.3K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $24.6K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $37.0K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $2.8K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $358 |
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 越南 | $20.0K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $33 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $54 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $27 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $49 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $29 |
| 2026-04-29 | 贱金属带锁扣 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $17 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $82 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $634 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | KEYLESS CO LLC | 美国 | $27 |