Liddleston Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIDDLESTON VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316114589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHE3ENU |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 33/22 đường Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIDDLESTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIDDLESTON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 33/22 đường Lý Văn Phức, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động thuộc "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" thuộc CPC 8671, 8672 và "dịch vụ tư vấn kỹ thuật đồng bộ" thuộc CPC 8673, việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866854589 |
| 邮箱 | admin@liddleston.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $29.4K |
| 中国 | 1 | $681 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAM DIFUS | 法国 | 2 | $29.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $681 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | JAM DIFUS | 法国 | $6.3K |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $3 |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $28 |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $377 |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $70 |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $192 |
| 2024-09-19 | LED照明装置 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $11 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | JAM DIFUS | 法国 | $16 |
| 2024-08-29 | 自粘塑料片 | JAM DIFUS | 法国 | $17.3K |
| 2024-08-29 | 自粘塑料片 | JAM DIFUS | 法国 | $5.8K |