Chanh Vuong BH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANH VUôNG BH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$766.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001660458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPG6FJR |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Km 16, Xã Cuor Đăng, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANH VUÔNG BH |
| 企业英文名称 | CHANH VUONG BH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 16, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84914028725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $623.0K |
| 越南 | 2 | $87.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $392.6K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Anhui Aimang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.9K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.6K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.6K | 其他单一果蔬汁、其他含油籽仁 |
| Guangzhou Guoguo Supply Chain Co., Ltd. | 1 | $56.0K | 其他单一果蔬汁 | |
| Huashang Tianrun Trade (Guangdong Province) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU GUOGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $56.0K |
| 2025-07-31 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-07-21 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-07-10 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-06-27 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-06-13 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-06-10 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-06-06 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-05-30 | 其他单一果蔬汁 | BAISE SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-05-27 | 其他单一果蔬汁 | ANHUI AIMANG FOOD CO LTD | 中国 | $58.4K |