JVSC Steel & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP Và XâY DựNG JVSC
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$9.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314022413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8DEAYJ |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 55/1M, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VÀ XÂY DỰNG JVSC |
| 企业英文名称 | JVSC STEEL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55/1M, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842836206990 |
| 邮箱 | hai.vo@jvsc.com.vn |
| 传真 | 02836206990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 118 | $9.57M |
| 老挝 | 5 | $233.9K |
| 越南 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 87 | $7.92M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $988.3K | 非木预制建筑、焊接钢丝网 |
| Firemax (Cambodia) Tires Co., Ltd. | 越南 | 13 | $553.5K | 非木预制建筑、其他钢铁制品 |
| Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $233.9K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Bmb & A (Cambodia) Joint Stock Co. | 柬埔寨 | 2 | $98.0K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Yaokun (Cambodia) Mold Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $35.7K | 非木预制建筑、80mm以下L型钢 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 1 | $4.1K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $21.5K |
| 2026-04-14 | 非木预制建筑 | Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $93.8K |
| 2026-04-13 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-04-13 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $128.0K |
| 2026-03-28 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $93.0K |
| 2026-03-21 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $78.0K |
| 2026-03-21 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $107.0K |
| 2026-03-12 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $78.0K |
| 2026-03-12 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $84.0K |
| 2026-03-06 | 非木预制建筑 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $44.5K |