TECO (Vietnam) Electric & Machinery Co., Ltd., Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 3,756 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ TECO (VIệT NAM) TạI BìNH DươNG
- 邮箱7
3,756
进口笔数
2,294
出口笔数
$53.53M
进口金额
$95.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
71
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600729671-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBYC6FN |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Lô A_7B, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TECO (VIỆT NAM) TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TECO (VIETNAM) ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A_7B, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS như sau:8413, 8414, 8415, 8483, 8501,8 504,8533, 8534, 8536, 8531, 8517, 8528 (Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02743803627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,304 | $46.07M |
| 越南 | 85 | $2.83M |
| 马来西亚 | 29 | $2.21M |
| 中国台湾 | 176 | $1.17M |
| 美国 | 161 | $1.16M |
| 日本 | 3 | $81.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,395 | $59.52M |
| 加拿大 | 325 | $13.51M |
| 印度尼西亚 | 123 | $6.33M |
| 马来西亚 | 128 | $5.66M |
| 新加坡 | 123 | $3.54M |
| 墨西哥 | 52 | $3.54M |
| 菲律宾 | 30 | $1.46M |
| 澳大利亚 | 25 | $760.4K |
| 泰国 | 14 | $355.7K |
| 智利 | 8 | $265.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Jingze Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 770 | $11.86M | 电动机及零件、硫化橡胶垫 |
| Wuxi Huanjiang Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 313 | $6.87M | 电动机及零件 |
| Wuxi Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 829 | $6.63M | 电动机及零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujian Jiuri Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 366 | $6.27M | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Wuxi Teco Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 163 | $3.67M | 电动机及零件 |
| TECO Electric & Machinery Co., Ltd. | 越南 | 216 | $3.49M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Qingdao Haixi Fenghua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 220 | $1.86M | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Zhucheng Longyi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 139 | $1.50M | 电动机及零件、钢铁螺钉螺栓 |
| SEAL LLC | 美国 | 93 | $1.02M | 铜垫圈、电动机及零件 |
| Wuxi Hongqi Motor Accessories Factory | 中国 | 150 | $259.6K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 美国 | 1,225 | $52.37M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 292 | $12.29M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| TECO Electric & Machinery Co., Ltd. | 越南 | 250 | $10.93M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 93 | $4.88M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 马来西亚 | 96 | $4.49M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 103 | $3.06M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 墨西哥 | 42 | $2.83M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 菲律宾 | 28 | $1.34M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 澳大利亚 | 24 | $758.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Teco Electric & Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $261.4K | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 3,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $21 |
出口(共 2,294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $349 |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $271 |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $607 |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $4.1K |