TECO (Vietnam) Electric & Machinery Co., Ltd., Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 3,756 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ TECO (VIệT NAM) TạI BìNH DươNG

3,756
进口笔数
2,294
出口笔数
$53.53M
进口金额
$95.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
71
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $320.1K · 27 笔出口 $278.0K · 6 笔2023-09进口 $964.5K · 73 笔出口 $1.88M · 46 笔2023-10进口 $844.2K · 53 笔出口 $2.57M · 61 笔2023-11进口 $1.01M · 76 笔出口 $2.18M · 54 笔2023-12进口 $1.58M · 96 笔出口 $2.35M · 54 笔2024-01进口 $1.14M · 77 笔出口 $1.67M · 41 笔2024-02进口 $353.6K · 31 笔出口 $1.40M · 30 笔2024-03进口 $1.07M · 82 笔出口 $2.27M · 58 笔2024-04进口 $1.44M · 114 笔出口 $2.14M · 59 笔2024-05进口 $1.63M · 124 笔出口 $2.51M · 59 笔2024-06进口 $1.30M · 95 笔出口 $2.30M · 52 笔2024-07进口 $1.08M · 104 笔出口 $2.95M · 67 笔2024-08进口 $2.94M · 133 笔出口 $3.13M · 76 笔2024-09进口 $3.04M · 92 笔出口 $3.01M · 75 笔2024-10进口 $1.51M · 97 笔出口 $3.27M · 80 笔2024-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $3.16M · 78 笔2024-12进口 $1.04M · 95 笔出口 $2.68M · 66 笔2025-01进口 $894.0K · 72 笔出口 $2.49M · 57 笔2025-02进口 $1.08M · 88 笔出口 $2.19M · 57 笔2025-03进口 $884.5K · 96 笔出口 $2.22M · 53 笔2025-04进口 $1.18M · 118 笔出口 $2.17M · 51 笔2025-05进口 $2.52M · 133 笔出口 $2.51M · 58 笔2025-06进口 $1.02M · 118 笔出口 $2.62M · 67 笔2025-07进口 $1.07M · 94 笔出口 $1.85M · 46 笔2025-08进口 $1.09M · 90 笔出口 $1.99M · 52 笔2025-09进口 $1.52M · 151 笔出口 $2.23M · 57 笔2025-10进口 $1.60M · 142 笔出口 $2.36M · 58 笔2025-11进口 $1.46M · 159 笔出口 $2.01M · 51 笔2025-12进口 $1.51M · 130 笔出口 $2.29M · 55 笔2026-01进口 $1.80M · 148 笔出口 $2.67M · 59 笔2026-02进口 $983.1K · 63 笔出口 $1.83M · 41 笔2026-03进口 $1.29M · 103 笔出口 $3.30M · 74 笔2026-04进口 $1.77M · 88 笔出口 $3.12M · 71 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $320.1K · 27 笔出口 $278.0K · 6 笔2023-09进口 $964.5K · 73 笔出口 $1.88M · 46 笔2023-10进口 $844.2K · 53 笔出口 $2.57M · 61 笔2023-11进口 $1.01M · 76 笔出口 $2.18M · 54 笔2023-12进口 $1.58M · 96 笔出口 $2.35M · 54 笔2024-01进口 $1.14M · 77 笔出口 $1.67M · 41 笔2024-02进口 $353.6K · 31 笔出口 $1.40M · 30 笔2024-03进口 $1.07M · 82 笔出口 $2.27M · 58 笔2024-04进口 $1.44M · 114 笔出口 $2.14M · 59 笔2024-05进口 $1.63M · 124 笔出口 $2.51M · 59 笔2024-06进口 $1.30M · 95 笔出口 $2.30M · 52 笔2024-07进口 $1.08M · 104 笔出口 $2.95M · 67 笔2024-08进口 $2.94M · 133 笔出口 $3.13M · 76 笔2024-09进口 $3.04M · 92 笔出口 $3.01M · 75 笔2024-10进口 $1.51M · 97 笔出口 $3.27M · 80 笔2024-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $3.16M · 78 笔2024-12进口 $1.04M · 95 笔出口 $2.68M · 66 笔2025-01进口 $894.0K · 72 笔出口 $2.49M · 57 笔2025-02进口 $1.08M · 88 笔出口 $2.19M · 57 笔2025-03进口 $884.5K · 96 笔出口 $2.22M · 53 笔2025-04进口 $1.18M · 118 笔出口 $2.17M · 51 笔2025-05进口 $2.52M · 133 笔出口 $2.51M · 58 笔2025-06进口 $1.02M · 118 笔出口 $2.62M · 67 笔2025-07进口 $1.07M · 94 笔出口 $1.85M · 46 笔2025-08进口 $1.09M · 90 笔出口 $1.99M · 52 笔2025-09进口 $1.52M · 151 笔出口 $2.23M · 57 笔2025-10进口 $1.60M · 142 笔出口 $2.36M · 58 笔2025-11进口 $1.46M · 159 笔出口 $2.01M · 51 笔2025-12进口 $1.51M · 130 笔出口 $2.29M · 55 笔2026-01进口 $1.80M · 148 笔出口 $2.67M · 59 笔2026-02进口 $983.1K · 63 笔出口 $1.83M · 41 笔2026-03进口 $1.29M · 103 笔出口 $3.30M · 74 笔2026-04进口 $1.77M · 88 笔出口 $3.12M · 71 笔

工商档案

企业注册号3600729671-003
企查查编码QVNPBYC6FN
成立日期2019-03-07
联系地址Lô A_7B, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TECO (VIỆT NAM) TẠI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称TECO (VIETNAM) ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD BINH DUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A_7B, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS như sau:8413, 8414, 8415, 8483, 8501,8 504,8533, 8534, 8536, 8531, 8517, 8528 (Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02743803627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
853690其他电路开关装置
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
401610硫化橡胶垫
731822非螺纹垫圈
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
85015375千瓦以上交流电机
850300电动机及零件
831000金属标牌
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850140单相交流电机
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,304$46.07M
越南85$2.83M
马来西亚29$2.21M
中国台湾176$1.17M
美国161$1.16M
日本3$81.7K
印度尼西亚1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,395$59.52M
加拿大325$13.51M
印度尼西亚123$6.33M
马来西亚128$5.66M
新加坡123$3.54M
墨西哥52$3.54M
菲律宾30$1.46M
澳大利亚25$760.4K
泰国14$355.7K
智利8$265.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Jingze Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国770$11.86M电动机及零件、硫化橡胶垫
Wuxi Huanjiang Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国313$6.87M电动机及零件
Wuxi Teco Electric & Machinery Co., Ltd.中国829$6.63M电动机及零件、钢铁螺钉螺栓
Fujian Jiuri Electromechanical Co., Ltd.中国366$6.27M电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Wuxi Teco Precision Industry Co., Ltd.中国163$3.67M电动机及零件
TECO Electric & Machinery Co., Ltd.越南216$3.49M750W-75kW交流电机、电动机及零件
Qingdao Haixi Fenghua Industry & Trade Co., Ltd.中国220$1.86M电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Zhucheng Longyi Machinery Co., Ltd.中国139$1.50M电动机及零件、钢铁螺钉螺栓
SEAL LLC美国93$1.02M铜垫圈、电动机及零件
Wuxi Hongqi Motor Accessories Factory中国150$259.6K泵及压缩机零件、电动机及零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.美国1,225$52.37M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.加拿大292$12.29M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
TECO Electric & Machinery Co., Ltd.越南250$10.93M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.印度尼西亚93$4.88M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.马来西亚96$4.49M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.新加坡103$3.06M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.墨西哥42$2.83M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.菲律宾28$1.34M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.澳大利亚24$758.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Teco Electric & Machinery Co., Ltd.韩国29$261.4K750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 3,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$155
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$21
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$132
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$116
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$194
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$132
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$155
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$116
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$194
2026-04-29其他钢铁非螺纹件FUJIAN JIURI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$21

出口(共 2,294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$2.1K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$8.1K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$1.3K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$1.3K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$349
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$1.6K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$1.1K
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$271
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$607
2026-04-27750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD新加坡$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TECO (Vietnam) Electric & Machinery Co., Ltd., Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →