2 TECH Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 2-TECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107402872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23F700U |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 37A, tổ 6, ngõ 477/50, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 2-TECH |
| 企业英文名称 | 2-TECH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37A, tổ 6 ngõ 477/50, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84988775899 |
| 邮箱 | nguyenhiepmxd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Tong Jin Jin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 齿轮及变速器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 计量液体泵 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-04-28 | 齿轮及变速器 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-04-28 | 计量液体泵 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-14 | 计量液体泵 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-14 | 计量液体泵 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2024-06-14 | 齿轮及变速器 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $857 |
| 2024-06-14 | 齿轮及变速器 | ZHENGZHOU TONG JIN JIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $857 |