Dong Trung Ha Thao Thien An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TRùNG Hạ THảO THIêN âN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$68.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201587037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NH8UJB |
| 成立日期 | 2018-07-28 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Thị Trấn Vĩnh Bình, Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO THIÊN ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2866 Ấp Phú Quí, Xã Vĩnh Hựu, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84969893269 |
| 邮箱 | nhattuandao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $56.2K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 012c2511b2158455f09ba3634375f758 | 2 | $56.2K | ||
| Hup Heng Hiong Joss Stick Distributor | 越南 | 1 | $9.8K | 燃烧类香料 |
| Thien An Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $924 |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $741 |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 燃烧类香料 | KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $776 |