CMTCL
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102122663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW8PJ4R |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Số 63, Phố Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI LONG THUỶ A.L.T.C.O.M |
| 企业英文名称 | long thuy a.l.t.c.o.m trading import - export Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Ngõ Gạch, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Xây dựng các công trình công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và san lấp mặt bằng; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, vận tải khách du lịch; - Sản xuất, buôn bán mỹ phẩm, hoá mỹ phẩm (Trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); - Sản xuất, mua bán các loại đèn dân dụng, đèn công nghiệp, thiết bị đổi nguồn; - Sản xuất, buôn bán, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành ô tô, xe máy, phụ tùng ô tô, xe máy; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng; - Sản xuất, mua bán hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; - Sản xuất, mua bán, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị tin học, máy tính, máy văn phòng; linh kiện máy tính, máy văn phòng, văn phòng phẩm; - Buôn bán, chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); - Sản xuất, buôn bán máy móc, vật tư, thiết bị phục vụ ngành lương thực, thực phẩm; - Sản xuất, buôn bán, chế biến hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm); - Sản xuất, buôn bán, chế biến hàng lương thực, thực phẩm, hàng công nghệ phẩm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0982488689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $51.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JPP STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $51.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 简单切割花岗岩 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2023-12-11 | 简单切割花岗岩 | JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | $8.8K |
| 2023-07-29 | 简单切割花岗岩 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2023-07-26 | 简单切割花岗岩 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.7K |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | $4.3K |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |