Minh Phu Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Minh Phú
55
进口笔数
0
出口笔数
$965.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309730097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5QS7PB |
| 成立日期 | 2010-01-15 |
| 联系地址 | 395/17N Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 395/17N Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842835174614 |
| 传真 | 02835174616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $506.7K |
| 法国 | 6 | $177.5K |
| 葡萄牙 | 3 | $111.6K |
| 印度 | 5 | $78.7K |
| 意大利 | 6 | $65.4K |
| 土耳其 | 1 | $21.8K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $163.7K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| GrupeL Grupos Electrogenos S.A. | 葡萄牙 | 3 | $111.6K | 电力控制板、75kVA以下柴油发电机组 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 4 | $70.7K | ||
| f53a8772b12f7119dd66804b9dd3dd3d | 3 | $64.0K | ||
| DW Engine Ltd. | 中国 | 4 | $58.5K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Changzhou Keypor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 75kVA以下柴油发电机组、发动机泵 |
| 09f36cf1d663c8d351de80363f16c676 | 3 | $44.2K | ||
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 4 | $40.2K | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Mecc Alte (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $21.1K | 75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他电动手工具 | XIAMEN HYPER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-04 | 75-375千伏安交流发电机 | WUXI XINGNUO ELECTRIC PRODUCTION CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 75千伏安交流发电机 | WUXI XINGNUO ELECTRIC PRODUCTION CO LTD | 中国 | $838 |
| 2025-12-04 | 75-375千伏安交流发电机 | WUXI XINGNUO ELECTRIC PRODUCTION CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 75千伏安交流发电机 | WUXI XINGNUO ELECTRIC PRODUCTION CO LTD | 中国 | $916 |
| 2025-11-18 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-18 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-10-23 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-15 | 75-375千伏安交流发电机 | WUXI XINGNUO ELECTRIC PRODUCTION CO LTD | 中国 | $1.8K |