Minh Phu Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Minh Phú

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309730097
企查查编码QVNM5QS7PB
成立日期2010-01-15
联系地址395/17N Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址395/17N Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842835174614
传真02835174616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
85016275-375千伏安交流发电机
85016175kVA以下交流发电机
853710电力控制板
853650其他电气开关
841330发动机泵
830140其他金属锁
850163375-750千伏安交流发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$525.5K
法国6$177.5K
葡萄牙4$169.4K
印度5$78.7K
意大利6$65.4K
土耳其1$21.8K
英国1$2.7K
美国1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GrupeL Grupos Electrogenos S.A.葡萄牙4$169.4K电力控制板、75kVA以下柴油发电机组
JD Pacific Pte. Ltd.新加坡6$163.7K过滤净化器零件、其他钢铁制品
Weichai Singapore Pte. Ltd.新加坡4$70.7K柴油机零件、船用柴油机
GREAVES COTTON LIMITED印度3$64.0K柴油机零件、传动轴及曲柄
DW Engine Ltd.中国4$58.5K非车用柴油机、船用柴油机
Changzhou Keypor Machinery Co., Ltd.中国3$50.2K75kVA以下柴油发电机组、发动机泵
Marelli Motori Asia Sdn. Bhd.马来西亚3$44.2K750W-75kW交流电机、电动机及零件
Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd.中国3$42.9K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Nidec Industrial Automation Singapore新加坡4$40.2K750kVA以上交流发电机、其他自动控制仪
Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国3$21.6K75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-1575-375千伏安交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-1575kVA以下交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-1575kVA以下交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$856
2026-06-15375-750千伏安交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-1575kVA以下交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$770
2026-06-1575-375千伏安交流发电机Wuxi Xingnuo Electric Production Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-0275kVA以下柴油发电机组GrupeL Grupos Electrogenos S.A.葡萄牙$8.5K
2026-06-0275kVA以下柴油发电机组GrupeL Grupos Electrogenos S.A.葡萄牙$5.0K
2026-06-0275-375千伏安柴油发电机GrupeL Grupos Electrogenos S.A.葡萄牙$15.4K
2026-06-0275kVA以下柴油发电机组GrupeL Grupos Electrogenos S.A.葡萄牙$6.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →