Vinh Tuong Industrial Corporation
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 纸面石膏板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vĩnh Tường
440
进口笔数
117
出口笔数
$12.75M
进口金额
$989.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-08
最近出口
43
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304075529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BPP54P |
| 成立日期 | 2005-10-24 |
| 联系地址 | Lô C23a, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VĨNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | VINH TUONG INDUSTRIAL CORPORATION |
| 其他编号 | 52990088M9HNKNS2JP33 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C23a, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải chấp hành theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837818552 |
| 传真 | +842837818554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 252 | $9.30M |
| 韩国 | 15 | $1.52M |
| 中国 | 104 | $840.0K |
| 法国 | 11 | $431.2K |
| 印度 | 39 | $282.4K |
| 波兰 | 2 | $266.7K |
| 科威特 | 6 | $42.8K |
| 中国台湾 | 2 | $32.7K |
| 西班牙 | 4 | $22.4K |
| 马来西亚 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 35 | $314.9K |
| 南非 | 10 | $176.3K |
| 中国香港 | 26 | $160.6K |
| 毛里求斯 | 10 | $134.1K |
| 加纳 | 6 | $77.5K |
| 马来西亚 | 10 | $66.1K |
| 中国 | 4 | $16.1K |
| 泰国 | 3 | $14.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $11.9K |
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 251 | $9.30M | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Elyon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.52M | 冷轧不锈钢、铜合金条杆 |
| Saint-Gobain Ecophon | 法国 | 9 | $430.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 22 | $355.3K | 其他玻璃纤维、衬背铝箔 |
| Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd. | 中国 | 40 | $218.2K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| U.P. Twiga Fibreglass Ltd. | 印度 | 15 | $194.4K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Kuwait Insulating Material Manufacturing Co. S.A.K. | 科威特 | 5 | $45.2K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $32.4K | 其他玻璃纤维、其他纸制品 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $26.4K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Rockwool India Private Ltd. | 印度 | 7 | $22.1K | 矿物棉、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $295.3K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
| SAINT GOBAIN HONG KONG LTD | 中国香港 | 27 | $163.8K | 无石棉纤维水泥制品、环氧树脂 |
| Saint-Gobain Construction Products South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $128.5K | 无石棉纤维水泥制品 |
| Saint-Gobain Development Sub-Saharan Africa Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $111.6K | 无石棉纤维水泥制品、其他玻璃纤维 |
| SAINT-GOBAIN MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $65.6K | 纸面石膏板、150-225克未涂布纸 |
| Saint-Gobain Development Sub-Saharan Africa Ltd. | 加纳 | 3 | $47.6K | 塑料衣着附件、1kg以下胶粘剂 |
| Saint-Gobain Ocean Indien Ltd. | 毛里求斯 | 3 | $22.4K | 其他丙烯酸聚合物、无石棉纤维水泥制品 |
| Thai Gypsum Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $14.7K | 其他玻璃纤维、980000 |
| SAINT GOBAIN TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $11.9K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $1.8K | 150-225克未涂布纸、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纸面石膏板 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $52.1K |
| 2026-06-25 | 纸面石膏板 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $44.4K |
| 2026-06-24 | 纸面石膏板 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $66.5K |
| 2026-06-23 | 其他玻璃纤维 | Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-19 | 其他纸制品 | Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-16 | 纸面石膏板 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $52.8K |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd. | 中国 | $643 |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 无石棉纤维水泥制品 | Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-23 | 纸面石膏板 | SAINT GOBAIN INDIA PVT. LTD. (R & D) | 印度 | $50 |
| 2026-04-23 | 纸面石膏板 | SAINT GOBAIN INDIA PVT. LTD. (R & D) | 印度 | $44 |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |