Vinh Tuong Industrial Corporation

越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 纸面石膏板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vĩnh Tường

440
进口笔数
117
出口笔数
$12.75M
进口金额
$989.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-08
最近出口
43
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $747.2K · 11 笔出口 $26.3K · 3 笔2023-11进口 $515.2K · 14 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-12进口 $188.1K · 6 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-01进口 $273.5K · 13 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $430.1K · 10 笔出口 $46.9K · 4 笔2024-03进口 $188.9K · 9 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-04进口 $137.4K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 8 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-07进口 $130.7K · 10 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-08进口 $71.0K · 9 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $161.4K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $64.9K · 6 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-12进口 $258.4K · 9 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $85.4K · 6 笔2025-02进口 $4.8K · 4 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-03进口 $127.8K · 5 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-05进口 $141.0K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $120.2K · 12 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-07进口 $242.4K · 14 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-08进口 $584.4K · 17 笔出口 $46.0K · 9 笔2025-09进口 $315.9K · 12 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-10进口 $586.3K · 16 笔出口 $91.1K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-12进口 $803.4K · 25 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-02进口 $37.1K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $29.0K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $860.0K · 13 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-05进口 $1.11M · 30 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-06进口 $300.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $747.2K · 11 笔出口 $26.3K · 3 笔2023-11进口 $515.2K · 14 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-12进口 $188.1K · 6 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-01进口 $273.5K · 13 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $430.1K · 10 笔出口 $46.9K · 4 笔2024-03进口 $188.9K · 9 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-04进口 $137.4K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 8 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-07进口 $130.7K · 10 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-08进口 $71.0K · 9 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $161.4K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $64.9K · 6 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-12进口 $258.4K · 9 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $85.4K · 6 笔2025-02进口 $4.8K · 4 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-03进口 $127.8K · 5 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-05进口 $141.0K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $120.2K · 12 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-07进口 $242.4K · 14 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-08进口 $584.4K · 17 笔出口 $46.0K · 9 笔2025-09进口 $315.9K · 12 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-10进口 $586.3K · 16 笔出口 $91.1K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-12进口 $803.4K · 25 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-02进口 $37.1K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $29.0K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $860.0K · 13 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-05进口 $1.11M · 30 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-06进口 $300.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304075529
企查查编码QVN8BPP54P
成立日期2005-10-24
联系地址Lô C23a, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VĨNH TƯỜNG
企业英文名称VINH TUONG INDUSTRIAL CORPORATION
其他编号52990088M9HNKNS2JP33
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C23a, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải chấp hành theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842837818552
传真+842837818554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680911纸面石膏板
680610矿物棉
252020石膏灰泥
701990其他玻璃纤维
701980玻璃纤维制品
482390其他纸制品
722020冷轧不锈钢
680919普通石膏制品
382450非耐火灰浆
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
681182无石棉纤维水泥制品
730890其他钢铁结构体
701990其他玻璃纤维
680690其他矿物绝缘材料
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
680911纸面石膏板
731814自攻螺钉
320890聚合物基油漆
320910丙烯酸/乙烯涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国252$9.30M
韩国15$1.52M
中国104$840.0K
法国11$431.2K
印度39$282.4K
波兰2$266.7K
科威特6$42.8K
中国台湾2$32.7K
西班牙4$22.4K
马来西亚2$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡35$314.9K
南非10$176.3K
中国香港26$160.6K
毛里求斯10$134.1K
加纳6$77.5K
马来西亚10$66.1K
中国4$16.1K
泰国3$14.7K
印度尼西亚3$11.9K
越南2$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Gypsum Products PCL泰国251$9.30M纸面石膏板、石膏灰泥
Elyon Industry Co., Ltd.韩国15$1.52M冷轧不锈钢、铜合金条杆
Saint-Gobain Ecophon法国9$430.7K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd.中国22$355.3K其他玻璃纤维、衬背铝箔
Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd.中国40$218.2K矿物棉、玻璃纤维制品
U.P. Twiga Fibreglass Ltd.印度15$194.4K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Kuwait Insulating Material Manufacturing Co. S.A.K.科威特5$45.2K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd.中国20$32.4K其他玻璃纤维、其他纸制品
SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED印度9$26.4K镀膜玻璃片、其他钢铁制品
Rockwool India Private Ltd.印度7$22.1K矿物棉、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡34$295.3K非耐火灰浆、纸面石膏板
SAINT GOBAIN HONG KONG LTD中国香港27$163.8K无石棉纤维水泥制品、环氧树脂
Saint-Gobain Construction Products South Africa (Pty) Ltd南非7$128.5K无石棉纤维水泥制品
Saint-Gobain Development Sub-Saharan Africa Ltd.毛里求斯7$111.6K无石棉纤维水泥制品、其他玻璃纤维
SAINT-GOBAIN MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$65.6K纸面石膏板、150-225克未涂布纸
Saint-Gobain Development Sub-Saharan Africa Ltd.加纳3$47.6K塑料衣着附件、1kg以下胶粘剂
Saint-Gobain Ocean Indien Ltd.毛里求斯3$22.4K其他丙烯酸聚合物、无石棉纤维水泥制品
Thai Gypsum Products Public Co., Ltd.泰国3$14.7K其他玻璃纤维、980000
SAINT GOBAIN TRADING INDONESIA印度尼西亚3$11.9K陶瓷磨轮、研磨粉/粒
SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED印度8$1.8K150-225克未涂布纸、碳酸钠

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25纸面石膏板Thai Gypsum Products PCL泰国$52.1K
2026-06-25纸面石膏板Thai Gypsum Products PCL泰国$44.4K
2026-06-24纸面石膏板Thai Gypsum Products PCL泰国$66.5K
2026-06-23其他玻璃纤维Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd.中国$15.3K
2026-06-19其他纸制品Jiangsu Jiuding Advanced Building Materials Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16矿物棉Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd.中国$7.7K
2026-06-16纸面石膏板Thai Gypsum Products PCL泰国$52.8K
2026-06-16矿物棉Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd.中国$14.8K
2026-06-16矿物棉Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd.中国$643
2026-06-16矿物棉Saint-Gobain (China) Management Co., Ltd.中国$12.9K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08无石棉纤维水泥制品Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$19.0K
2026-04-24无石棉纤维水泥制品SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD—$4.1K
2026-04-24无石棉纤维水泥制品SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD—$5.0K
2026-04-24无石棉纤维水泥制品SAINT-GOBAIN DEVELOPMENT SSA LTD—$1.7K
2026-04-23纸面石膏板SAINT GOBAIN INDIA PVT. LTD. (R & D)印度$50
2026-04-23纸面石膏板SAINT GOBAIN INDIA PVT. LTD. (R & D)印度$44
2026-04-14无石棉纤维水泥制品Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-04-14无石棉纤维水泥制品Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-04-14无石棉纤维水泥制品Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-04-141kg以下胶粘剂Saint-Gobain (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$10

相关企业 · 同类产品

Vinh Tuong Industrial Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →