Vacqpack Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VACQPACK VIệT NAM
- 邮箱18
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
16
进口笔数
5
出口笔数
$339.3K
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-06-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316603188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30YX3AA |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, Số 412 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VACQPACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VACQPACK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, Số 412 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $175.7K |
| 印度 | 4 | $163.6K |
| 中国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $20.5K |
| 越南 | 4 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacqpack Productions B.V. | 荷兰 | 11 | $175.7K | 其他塑料制品、人造纺织袋 |
| BULKCORP INTERNATIONAL LTD | 印度 | 1 | $87.2K | 人造纺织袋 |
| Bulkcorp International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.5K | 人造纺织袋、乙烯聚合物塑料 |
| Bulkcorp International Ltd. | 印度 | 2 | $35.9K | 人造纺织袋 |
| HOPECHEM International Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 纺织染色助剂、荧光增白染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacqpack Productions B.V. | 荷兰 | 1 | $20.5K | 人造纺织袋、真空泵 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人造纺织袋 | BULKCORP INTERNATIONAL LTD | 印度 | $43.6K |
| 2026-04-22 | 人造纺织袋 | BULKCORP INTERNATIONAL LTD | 印度 | $43.6K |
| 2025-12-23 | 齿轮及变速器 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $103 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $152 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $71 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $29 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $13 |
| 2025-12-17 | 泵及压缩机零件 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $310 |
| 2025-07-31 | 真空泵 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $19.7K |
| 2025-04-04 | 人造纺织袋 | BULKCORP INTERNATIONAL LTD | 印度 | $18.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 塑编袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-07 | 人造纺织袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-05-31 | PP/PE编织袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-05-30 | 人造纺织袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-02-08 | 包装机械 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $2.6K |
| 2023-02-08 | 真空泵 | VACQPACK PRODUCTIONS B V | 荷兰 | $17.9K |