HNT Group Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HNT GROUP
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109515060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T7BYT7 |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 1A, Ngõ 102 Văn La, Tổ dân phố số 6, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 - TT7, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84987393433 |
| 邮箱 | ketoanhnt@haluong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.24M |
| 中国 | 1 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 27 | $793.6K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| JINHA TRADING CORP | 韩国 | 10 | $359.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Solmoi F & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.7K | 其他加工水果 |
| Joun F&B & Home | 韩国 | 2 | $31.2K | 其他非酒精饮料、鲜葡萄 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 中国 | 1 | $29.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 1 | $16.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $731 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $731 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $731 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $731 |