LOGISTICSHUB CORP ORATION
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317172047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYER9XC |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Phòng 6.55, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICSHUB |
| 企业英文名称 | LOGISTICSHUB CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.55, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933014755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $8.0K |
| 菲律宾 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROFOOD INTERNATIONAL CORP | 菲律宾 | 1 | $6.9K | 其他加工水果、铁钢罐<50升 |
| ZETS LIVING | 俄罗斯 | 1 | $4.8K | 藤柳家具、其他木家具 |
| 123 EKSPRESS | 俄罗斯 | 1 | $1.4K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| AZIYA SPIRIT | 俄罗斯 | 1 | $1.1K | 其他护肤品、塑料容器 |
| NIKA | 俄罗斯 | 1 | $693 | 鲜辣椒/甜椒、鲜番茄 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他户外娱乐设备 | 123 EKSPRESS | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2023-12-15 | 植物纤维制品 | AZIYA SPIRIT | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-11-10 | 其他木家具 | ZETS LIVING | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 藤柳家具 | ZETS LIVING | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-11-10 | 卧室木家具 | ZETS LIVING | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2023-07-06 | 运输集装箱 | PROFOOD INTERNATIONAL CORP | 菲律宾 | $6.9K |
| 2023-06-27 | 塑纺容器 | NIKA | 俄罗斯 | $693 |