LEFARM CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEFARM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$605.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313865234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1VPRG3 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 2B Đường số 8, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEFARM |
| 企业英文名称 | LEFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B Đường số 8, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908035076 |
| 官网 | www.lefarm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $569.2K |
| 越南 | 3 | $36.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | 43 | $569.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| SP FRESH CORP ORATION | 越南 | 3 | $36.3K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $13.1K |
| 2024-10-11 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $29.0K |
| 2024-10-08 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $14.5K |
| 2024-10-05 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $14.5K |
| 2024-10-04 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $13.0K |
| 2024-09-30 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $29.2K |
| 2024-09-28 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $335 |
| 2024-09-28 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $14.1K |
| 2024-09-25 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $12.6K |
| 2024-09-25 | 番石榴芒果山竹 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $1.4K |