Phu Thinh Machine Manufacturing Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHế TạO MáY PHú THịNH
- 邮箱2
77
进口笔数
1
出口笔数
$2.10M
进口金额
$604
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-26
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703006628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XVD6NF |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Số 713 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | Phu Thinh Machine Manufacturing Technology Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Đường 73, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84938233356 |
| 邮箱 | congnghemayphuthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $604 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shean (Cangzhou) Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $808.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Zenopack International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $457.5K | 机械零件、自粘纸板 |
| Zhangjiagang Sokos Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.2K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| Jining Keepway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.1K | 包装机械、其他功能机器 |
| Zhengzhou King Pack Long Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Hebei Wongs Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 纸浆成型机、真空泵 |
| Shanghai Tiangang Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 食品加工机械、天然石磨轮 |
| Shandong Better Onward Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 钢铁脚手架支柱、灌装封口机 |
| Taizhou Elige Dyeing & Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 其他离心机 |
| Henan Gondor Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 面包面食机械、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $604 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 吹塑机 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 吹塑机 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-02-11 | 瓶清洁干燥机 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-26 | 其他功能机器 | JINING KEEPWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-18 | 灌装封口机 | JIANGSU ZPACK MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-18 | 瓶清洁干燥机 | JIANGSU ZPACK MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 包装机械 | JIANGSU ZPACK MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2025-12-18 | 钢制容器(>300升) | JIANGSU ZPACK MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 灌装封口机 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $533 |
| 2025-02-26 | 机械零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |