Hung Nguyen Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Nguyên Phát
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602032981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYAP69P |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Vật liệu xây dựng, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Cụm Công nghiệp vật liệu xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842513981463 |
| 传真 | 02513981467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 65 | $1.24M |
| 新西兰 | 2 | $35.6K |
| 越南 | 30 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Period Style Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | 65 | $1.24M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Highbury Group Ltd. | 新西兰 | 2 | $35.6K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Period Style Furniture Pty Ltd | 越南 | 28 | $11.1K | 带框玻璃镜 |
| PGT Reclaimed (International) Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 木制家具零件、木制办公家具 |
| Highbury Group Ltd. | 越南 | 1 | $453 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $320 |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | PERIOD STYLE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |