WOOD DAT PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOD ĐạT PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$34.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500610254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NPXF4F |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Khu Sơn, Xã Hải Lựu, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOD ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | WOOD DAT PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khu Sơn, Xã Hải Lựu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84948043156 |
| 邮箱 | haxuandat92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $34.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buildmania Home LLC | 韩国 | 1 | $20.0K | 6mm以上木材 |
| GOJE SESANG CO | 韩国 | 1 | $14.7K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $773 |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $575 |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $2.1K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | Buildmania Home LLC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $2.2K |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $4.6K |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $914 |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $464 |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | BUILDMANIA HOME LLC | 韩国 | $1.1K |