Ninh Binh DHA Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHA NINH BìNH

84
进口笔数
465
出口笔数
$7.24M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $109.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 6 笔2023-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $96.4K · 5 笔2023-12进口 $11.1K · 4 笔出口 $197.8K · 5 笔2024-01进口 $10.6K · 4 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $134.6K · 5 笔2024-03进口 $417 · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $139.0K · 4 笔2024-05进口 $5.5K · 4 笔出口 $128.0K · 7 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $164.0K · 6 笔2024-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $220.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 17 笔2024-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $270.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $298.8K · 12 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $395.0K · 12 笔2025-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $156.9K · 6 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $373.0K · 13 笔2025-03进口 $58 · 1 笔出口 $282.0K · 8 笔2025-04进口 $16.8K · 4 笔出口 $496.5K · 11 笔2025-05进口 $59.1K · 4 笔出口 $564.5K · 16 笔2025-06进口 $6.83M · 4 笔出口 $869.2K · 23 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $578.5K · 21 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $723.6K · 25 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $624.7K · 18 笔2025-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $253.4K · 7 笔2025-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $312.6K · 12 笔2025-12进口 $4.5K · 3 笔出口 $898.7K · 27 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $515.8K · 28 笔2026-02进口 $540 · 1 笔出口 $335.4K · 17 笔2026-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $1.05M · 41 笔2026-04进口 $900 · 1 笔出口 $934.1K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $109.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 6 笔2023-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $96.4K · 5 笔2023-12进口 $11.1K · 4 笔出口 $197.8K · 5 笔2024-01进口 $10.6K · 4 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $134.6K · 5 笔2024-03进口 $417 · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $139.0K · 4 笔2024-05进口 $5.5K · 4 笔出口 $128.0K · 7 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $164.0K · 6 笔2024-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $220.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 17 笔2024-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $270.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $298.8K · 12 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $395.0K · 12 笔2025-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $156.9K · 6 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $373.0K · 13 笔2025-03进口 $58 · 1 笔出口 $282.0K · 8 笔2025-04进口 $16.8K · 4 笔出口 $496.5K · 11 笔2025-05进口 $59.1K · 4 笔出口 $564.5K · 16 笔2025-06进口 $6.83M · 4 笔出口 $869.2K · 23 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $578.5K · 21 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $723.6K · 25 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $624.7K · 18 笔2025-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $253.4K · 7 笔2025-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $312.6K · 12 笔2025-12进口 $4.5K · 3 笔出口 $898.7K · 27 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $515.8K · 28 笔2026-02进口 $540 · 1 笔出口 $335.4K · 17 笔2026-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $1.05M · 41 笔2026-04进口 $900 · 1 笔出口 $934.1K · 40 笔

工商档案

企业注册号2700896995
企查查编码QVNKMC60X2
成立日期2019-10-04
联系地址Lô 22 Khu Công Nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DHA NINH BÌNH
企业英文名称NINH BINH DHA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 22 Khu Công Nghiệp Khánh Phú, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84936299611
邮箱sales@hanexmetal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730719钢铁铸件
761699其他铝制品
730490无缝钢管
730890其他钢铁结构体
401693非泡沫橡胶密封件
630612合成纤维油布
630619非合成纤维防水布
630622合成纤维帐篷

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
830241金属建筑配件
731816螺纹螺母
830249贱金属配件
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$7.20M
孟加拉国5$26.9K
澳大利亚1$5.7K
意大利1$5.3K
美国6$1.8K
日本3$857

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国316$8.70M
澳大利亚89$2.80M
新西兰29$904.3K
中国香港17$537.9K
加拿大4$169.4K
越南22$106.7K
日本1$6.6K
荷兰2$98

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Dezheng Steel Co., Ltd.中国5$6.83M无缝钢管线、无缝钢管
Liaocheng Topbest Trading Co., Ltd.中国4$121.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Xuzhou Suzhou Metal Products Co., Ltd.中国14$77.0K钢铁铸件、其他钢铁铸件
Xuzhou Aking New Materials Co., Ltd.中国6$30.9K聚氨酯、钢铁铸件
Buckley Fence中国8$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
HKD Uni-Tech Ltd.孟加拉国4$26.9K合成纤维帐篷、塑料/纺织手提包
Buckley Fence美国10$6.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Winbang Electronics Co., Ltd.中国7$6.5K其他塑料制品、其他电动家用器具
Sankyo Tateyama Inc.日本3$857铝制结构体、金属建筑配件
Jewett Cameron Co., Ltd.美国6$740其他钢铁制品、钢铁门窗

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jewett Cameron Co.美国57$2.86M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Buckley Fence LLC美国154$2.72M其他钢铁结构体、其他塑料制品
JEWETT CAMERON CO LTD美国54$1.80M其他钢铁结构体、其他铝制品
Summit Fencing澳大利亚35$1.52M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Astrolift新西兰28$904.3K其他车辆、其他钢铁制品
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港33$668.5K木制座椅、钢铁丝制品
ROMIC INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED中国香港17$609.5K其他钢铁结构体、安全阀
Ninh Binh DHA America, LLC美国7$276.6K其他钢铁结构体、其他饱和聚酯
Verdex Equipment Pty Ltd澳大利亚8$163.1K非机动车零件、其他车辆
Buckley Fence LLC越南22$106.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$250
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$250
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-22其他塑料制品NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-03-20钢铁铸件XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD中国$339
2026-03-20钢铁铸件XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD中国$690
2026-03-20钢铁铸件XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD中国$558
2026-03-20钢铁铸件XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.8K

出口(共 465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$2.2K
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$8.0K
2026-04-28其他钢铁结构体ROMIC INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED中国香港$27.6K
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$522
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$509
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$1.1K
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$522
2026-04-28其他钢铁制品Buckley Fence LLC美国$52
2026-04-28其他钢铁结构体Buckley Fence LLC美国$20.1K
2026-04-28其他钢铁制品Buckley Fence LLC美国$251

相关企业 · 同类产品

Ninh Binh DHA Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →