Ninh Binh DHA Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHA NINH BìNH
84
进口笔数
465
出口笔数
$7.24M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700896995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMC60X2 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Lô 22 Khu Công Nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHA NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | NINH BINH DHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 22 Khu Công Nghiệp Khánh Phú, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84936299611 |
| 邮箱 | sales@hanexmetal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $7.20M |
| 孟加拉国 | 5 | $26.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.7K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 6 | $1.8K |
| 日本 | 3 | $857 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 316 | $8.70M |
| 澳大利亚 | 89 | $2.80M |
| 新西兰 | 29 | $904.3K |
| 中国香港 | 17 | $537.9K |
| 加拿大 | 4 | $169.4K |
| 越南 | 22 | $106.7K |
| 日本 | 1 | $6.6K |
| 荷兰 | 2 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.83M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Liaocheng Topbest Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Xuzhou Suzhou Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.0K | 钢铁铸件、其他钢铁铸件 |
| Xuzhou Aking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.9K | 聚氨酯、钢铁铸件 |
| Buckley Fence | 中国 | 8 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HKD Uni-Tech Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $26.9K | 合成纤维帐篷、塑料/纺织手提包 |
| Buckley Fence | 美国 | 10 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Winbang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电动家用器具 |
| Sankyo Tateyama Inc. | 日本 | 3 | $857 | 铝制结构体、金属建筑配件 |
| Jewett Cameron Co., Ltd. | 美国 | 6 | $740 | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jewett Cameron Co. | 美国 | 57 | $2.86M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Buckley Fence LLC | 美国 | 154 | $2.72M | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| JEWETT CAMERON CO LTD | 美国 | 54 | $1.80M | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Summit Fencing | 澳大利亚 | 35 | $1.52M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Astrolift | 新西兰 | 28 | $904.3K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 33 | $668.5K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| ROMIC INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 17 | $609.5K | 其他钢铁结构体、安全阀 |
| Ninh Binh DHA America, LLC | 美国 | 7 | $276.6K | 其他钢铁结构体、其他饱和聚酯 |
| Verdex Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $163.1K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Buckley Fence LLC | 越南 | 22 | $106.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NINGBO WINBANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | XUZHOU SUZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | ROMIC INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $522 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $522 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Buckley Fence LLC | 美国 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Buckley Fence LLC | 美国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Buckley Fence LLC | 美国 | $251 |