SCS Vina Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ SCS VINA
4
进口笔数
2
出口笔数
$12.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB320J8 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Ngang Nguyễn, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SCS VINA |
| 企业英文名称 | SCS VINA TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngang Nguyễn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0918866363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 滑轮飞轮、机床零件 |
| Changsha Wei Ai Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 激光机床、机床零件 |
| Tengzhou City Datong Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 卧式非数控车床、机床零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $803 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $801 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | $630 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $215 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $588 |