Fujimax Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư FUJIMAX
12
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314857719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1S6DXY |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | A002-A Khu Thương mại tầng trệt, Cao ốc An Bình, Số 787 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ FUJIMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A002-A Khu Thương mại tầng trệt, Cao ốc An Bình, Số 787 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902567469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $70.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $49.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $150 |