N03 CONSULTANT CONSTRUCTION & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI THIếT Bị MáY Mỏ
8
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701956850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMSK93P |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khu 6, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ MÁY MỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Khu Hà Khánh 3, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84912092830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854520 | 碳刷 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $71.7K | 液压气压阀门、钢铁脚手架支柱 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 2 | $21.2K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 婴儿车、玩具模型 |
| GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 古巴 | 1 | $11.1K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $109 | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 气动工具零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-02-04 | 非螺纹钢销 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-04 | 气动工具零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-12-30 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-30 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-30 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $46 |
| 2025-12-30 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $304 |