Do Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đô Việt
295
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303505722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE7S72E |
| 成立日期 | 2004-09-07 |
| 联系地址 | 572B/15 Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ VIỆT |
| 企业英文名称 | ĐÔ VIỆT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 572B/15 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tư vấn đầu tư, xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình), kỹ thuật trang bị phòng thí nghiệm, hệ thống quản lý chất lượng. Đào tạo dạy nghề. Kinh doanh nhà, môi giới bất động sản. Môi giới thương mại. Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Mua bán, sửa chữa, bao trì trang thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường, xe máy,ô tô và phụ kiện. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Dịch vụ nhà đất. |
| 电话 | +842839232334 |
| 邮箱 | doviet.jsc@bdvn.vnd.net |
| 传真 | 8210893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 252 | $2.15M |
| 德国 | 39 | $269.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
| 日本 | 1 | $649 |
| 中国 | 2 | $123 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 187 | $1.45M | 培养基、其他诊断试剂 |
| Pacific NG Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $806.5K | 培养基、计量液体泵 |
| Brand GmbH & Co. KG | 德国 | 25 | $163.4K | 其他塑料制品、实验室玻璃器皿 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.8K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Hangzhou Bioer Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $118 | 诊断试剂、温控处理设备 |
| Hangzhou Bioer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 光学辐射仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $355 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $108 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $139 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $49 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $25 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $23 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $66 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $125 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $16 |
| 2026-04-08 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |