MINH DUC CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH ĐứC
3
进口笔数
1
出口笔数
$17.3K
进口金额
$34.8K
出口金额
2023-07-04
最近进口
2023-06-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6200112618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1MFM8Y |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 038 ngõ 368 đường Trần Hưng Đạo, tổ 11, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 038 ngõ 368 đường Trần Hưng Đạo, tổ 11, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84334566483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $17.3K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.8K | 未涂布瓦楞纸、多层涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他钢铁管件 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2023-07-04 | 气动工具零件 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $414 |
| 2023-07-04 | 硫化橡胶管 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $398 |
| 2023-07-04 | 合金钢无缝管 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $746 |
| 2023-07-04 | 气动工具零件 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2023-07-04 | 合金钢无缝管 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-04 | 合金钢无缝管 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-04 | 岩石钻具 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $511 |
| 2023-07-04 | 岩石钻具 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $967 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2023-06-23 | 未涂布瓦楞纸 | CHIA TA CARTON CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |