KCB Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KCB VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$80.2K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105103323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JXYWQV |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KCB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KCB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84978913399 |
| 邮箱 | sieuthibom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $55.1K |
| 印度 | 4 | $21.6K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAREM S.P.A. | 3 | $55.1K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) | |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $9.5K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI SRL-CON SOCIO UNICO | 意大利 | 1 | $6.6K | 混合机 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommergibili S.r.l. Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $5.4K | 混合机 |
| Minamoto Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hebei Shunzheng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 传动部件、滑轮飞轮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $671 | 液化石油气、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $547 |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $525 |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $953 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $379 |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | VAREM S.P.A. | 意大利 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他离心泵 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-26 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $671 |