Logasia SCM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGASIA SCM
- 邮箱12
11
进口笔数
957
出口笔数
$17.1K
进口金额
$4.12M
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-08-31
最近出口
11
供应商数
479
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314028704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPVJW80 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | số 37 đường Thích Minh Nguyệt, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGASIA SCM |
| 企业英文名称 | LOGASIA SCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Thích Minh Nguyệt, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 1900252549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.3K |
| 越南 | 7 | $856 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 35 | $3.85M |
| 美国 | 682 | $132.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $68.7K |
| 澳大利亚 | 68 | $29.2K |
| 加拿大 | 93 | $13.2K |
| 越南 | 94 | $11.4K |
| 荷兰 | 9 | $4.2K |
| 新西兰 | 15 | $2.1K |
| 捷克 | 1 | $700 |
| 新加坡 | 7 | $676 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangji Infinite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 非医用X射线设备 |
| Hefei Morningstar Healthmate Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Hefei Smartmak Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他家用电动热器、喷砂机 |
| Shandong Jinshi New Material Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $860 | 自粘纸板、未涂布印刷纸卷 |
| IMPORT REPRESENTATIVE | 加拿大 | 1 | $206 | 激光机床 |
| FedEx Express Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $197 | 纺织面料鞋、其他纺织连衣裙 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $197 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 2 | $193 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| AGFS | 越南 | 1 | $40 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $23 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 479)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BINTANG INDOKARYA GEMILANG | 印度尼西亚 | 24 | $3.07M | 橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 66 | $29.1K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Cam Nhung | 美国 | 26 | $5.0K | 洗发剂、其他护肤品 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 越南 | 26 | $3.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Tu Tran | 美国 | 19 | $3.9K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| ALS | 美国 | 13 | $3.4K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Act 2 Services Inc | 美国 | 14 | $2.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织连衣裙 |
| Contract Freight Management | 新西兰 | 14 | $2.0K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| Lien Chu | 美国 | 10 | $1.9K | 女式纺织裤、其他纤维纸板容器 |
| Chrysta Vo | 美国 | 10 | $1.8K | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 混合蔬菜 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2024-08-13 | 天然蜂蜜 | AGFS | 越南 | $15 |
| 2024-08-13 | 精制椰子油 | AGFS | 越南 | $15 |
| 2024-08-13 | 干洋葱 | AGFS | 越南 | $2 |
| 2024-08-13 | 3公斤以上红茶 | AGFS | 越南 | $2 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2024-07-23 | 女式纺织服装 | FedEx Express Indonesia | 越南 | $91 |
| 2024-07-23 | 其他纺织连衣裙 | FedEx Express Indonesia | 越南 | $84 |
| 2024-07-23 | 非棉针织背心 | FedEx Express Indonesia | 越南 | $22 |
| 2024-07-01 | 激光机床 | IMPORT REPRESENTATIVE | 越南 | $206 |
出口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他纸制品 | L & J. G. Stickley, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 化纤女式大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 化纤女式大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 男式化纤大衣 | FNI LOGISTICS USA INC | 美国 | $0 |