Extendmax Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,994 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXTENDMAX VIệT NAM

1,994
进口笔数
286
出口笔数
$34.46M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
413
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.42M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $265 · 1 笔2023-10进口 $216.8K · 20 笔出口 $84.9K · 6 笔2023-11进口 $1.42M · 39 笔出口 $639 · 1 笔2023-12进口 $358.9K · 37 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $81.9K · 39 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $183.0K · 32 笔出口 $269 · 1 笔2024-03进口 $1.06M · 28 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-04进口 $747.9K · 39 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $91.7K · 33 笔出口 $120.8K · 7 笔2024-06进口 $1.10M · 31 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $226.5K · 46 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-08进口 $560.7K · 65 笔出口 $249.9K · 11 笔2024-09进口 $285.4K · 51 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-10进口 $247.7K · 43 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $150.7K · 46 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-12进口 $144.9K · 43 笔出口 $82.5K · 7 笔2025-01进口 $618.3K · 57 笔出口 $99.2K · 8 笔2025-02进口 $460.2K · 68 笔出口 $56.8K · 4 笔2025-03进口 $1.00M · 81 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-04进口 $683.2K · 67 笔出口 $75.4K · 9 笔2025-05进口 $414.0K · 67 笔出口 $191.7K · 20 笔2025-06进口 $578.5K · 81 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-07进口 $665.8K · 76 笔出口 $175.2K · 12 笔2025-08进口 $2.02M · 68 笔出口 $126.6K · 4 笔2025-09进口 $2.73M · 91 笔出口 $345.7K · 8 笔2025-10进口 $709.7K · 72 笔出口 $48.5K · 7 笔2025-11进口 $2.80M · 60 笔出口 $162.1K · 17 笔2025-12进口 $3.22M · 60 笔出口 $48.5K · 10 笔2026-01进口 $4.42M · 82 笔出口 $48.1K · 13 笔2026-02进口 $43.9K · 34 笔出口 $52.5K · 5 笔2026-03进口 $1.22M · 69 笔出口 $35.6K · 11 笔2026-04进口 $3.74M · 57 笔出口 $142.6K · 14 笔2026-05进口 $82.9K · 43 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-06进口 $306.8K · 53 笔出口 $20.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $265 · 1 笔2023-10进口 $216.8K · 20 笔出口 $84.9K · 6 笔2023-11进口 $1.42M · 39 笔出口 $639 · 1 笔2023-12进口 $358.9K · 37 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $81.9K · 39 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $183.0K · 32 笔出口 $269 · 1 笔2024-03进口 $1.06M · 28 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-04进口 $747.9K · 39 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $91.7K · 33 笔出口 $120.8K · 7 笔2024-06进口 $1.10M · 31 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $226.5K · 46 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-08进口 $560.7K · 65 笔出口 $249.9K · 11 笔2024-09进口 $285.4K · 51 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-10进口 $247.7K · 43 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $150.7K · 46 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-12进口 $144.9K · 43 笔出口 $82.5K · 7 笔2025-01进口 $618.3K · 57 笔出口 $99.2K · 8 笔2025-02进口 $460.2K · 68 笔出口 $56.8K · 4 笔2025-03进口 $1.00M · 81 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-04进口 $683.2K · 67 笔出口 $75.4K · 9 笔2025-05进口 $414.0K · 67 笔出口 $191.7K · 20 笔2025-06进口 $578.5K · 81 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-07进口 $665.8K · 76 笔出口 $175.2K · 12 笔2025-08进口 $2.02M · 68 笔出口 $126.6K · 4 笔2025-09进口 $2.73M · 91 笔出口 $345.7K · 8 笔2025-10进口 $709.7K · 72 笔出口 $48.5K · 7 笔2025-11进口 $2.80M · 60 笔出口 $162.1K · 17 笔2025-12进口 $3.22M · 60 笔出口 $48.5K · 10 笔2026-01进口 $4.42M · 82 笔出口 $48.1K · 13 笔2026-02进口 $43.9K · 34 笔出口 $52.5K · 5 笔2026-03进口 $1.22M · 69 笔出口 $35.6K · 11 笔2026-04进口 $3.74M · 57 笔出口 $142.6K · 14 笔2026-05进口 $82.9K · 43 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-06进口 $306.8K · 53 笔出口 $20.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0106943741
企查查编码QVN51HFY5X
成立日期2015-08-19
联系地址P903, tầng 9, Tháp A, Tòa nhà tổ hợp Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXTENDMAX VIỆT NAM
企业英文名称EXTENDMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P903, tầng 9, Tháp A, Tòa nhà tổ hợp Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842466663066
邮箱consultant@extendmax.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851713智能手机
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
8473308471机器零件
853710电力控制板
830249贱金属配件
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
851810麦克风及支架
852990通信设备零件
902230X射线管
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国38$8.82M
美国224$5.10M
新加坡30$5.03M
马来西亚381$3.93M
中国989$3.47M
墨西哥103$2.86M
波兰5$1.29M
中国台湾193$1.22M
越南119$924.8K
泰国120$480.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利33$888.3K
马来西亚18$497.1K
泰国14$330.7K
越南8$305.4K
美国61$265.7K
巴布亚新几内亚1$88.1K
印度3$64.9K
新加坡6$60.2K
中国台湾54$52.0K
中国24$42.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 413)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚234$2.67M其他电视摄像机、功能机器零件
Arista Networks Ltd.新加坡125$761.4K通信设备、其他通信设备
Spectra Logic Corp.美国71$336.5K存储单元、8471机器零件
Infinera Rma荷兰37$191.8K通信设备、通信设备零件
Vitrox Technologies Sdn. Bhd.日本50$117.5K带接头绝缘电线、滚珠轴承
HEWLETT PACKARD ENTERPRISE COMPANY美国62$88.0K通信设备、8471机器零件
KOKO SHOP MACHINE Co., Ltd.中国134$58.9K智能手机、土方机械零件
Vitrox Technologies Sdn. Bhd.中国49$38.0K电力控制板、静止变流器
INTERNATIONAL STANDARDS LABORATORY CORP中国台湾66$35.0K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Realme Chongqing Mobile Telecommunications Co., Ltd.中国51$18.7K智能手机、头戴耳机及耳塞

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flextronics International Kft.匈牙利19$637.9K通信设备零件、通信设备
Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚15$495.8K已装配物镜、其他电视摄像机
Palo Alto Networks匈牙利13$310.5K通信设备、通信设备零件
Fabrinet Co., Ltd.泰国10$207.1K通信设备、其他电路开关装置
Musarubra US LLC美国9$97.0K通信设备、电器装置零件
F5 Networks RMA Department美国12$48.9K其他通信设备、通信设备
FLEXTRONICS MANUFACTURING MEX S A DE C墨西哥19$27.9K通信设备、其他电气设备
Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd.中国11$24.1K存储单元、10公斤以下便携电脑
MRT Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国11$23.6K麦克风及支架、电信仪器
INTERNATIONAL STANDARDS LABORATORY CORP中国台湾13$8.4K10公斤以下便携电脑、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 1,994)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30锂离子电池Unitree Power Technology Ltd.中国$819
2026-06-30存储单元Spectra Logic Corp.美国$5.6K
2026-06-30其他铝制品Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚$50
2026-06-29其他通信设备Vitrox Technologies Sdn. Bhd.美国$90
2026-06-29其他铝制品Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚$50
2026-06-29存储单元Spectra Logic Corp.美国$11.1K
2026-06-29其他测量仪器Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚$20.5K
2026-06-29通信设备Vitrox Technologies Sdn. Bhd.印度$385
2026-06-27智能手机KOKO SHOP MACHINE Co., Ltd.中国$80
2026-06-27无线电遥控器Arcon GmbH奥地利$1.0K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25通信设备Flextronics International Kft.匈牙利$490
2026-06-23带接头绝缘电线Proconnect Supply Chain Solutions Ltd.印度$144
2026-06-23智能手机Facebook Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-06-23带接头绝缘电线HEWLETT-PACKARD AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$144
2026-06-23带接头绝缘电线Proconnect Supply Chain Solutions Ltd.印度$52
2026-06-2310公斤以下便携电脑Facebook Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-06-22通信设备Flash Global马来西亚$94
2026-06-22静止变流器Flash Global马来西亚$236
2026-06-12存储单元HEWLETT PACKARD ENTERPRISE COMPANY美国$1.2K
2026-06-10带接头绝缘电线FLEXTRONICS MANUFACTURING MEX S A DE C墨西哥$93

相关企业 · 同类产品

Extendmax Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →