Extendmax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,994 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXTENDMAX VIệT NAM
1,994
进口笔数
286
出口笔数
$34.46M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
413
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106943741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51HFY5X |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | P903, tầng 9, Tháp A, Tòa nhà tổ hợp Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXTENDMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXTENDMAX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P903, tầng 9, Tháp A, Tòa nhà tổ hợp Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842466663066 |
| 邮箱 | consultant@extendmax.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851713 | 智能手机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 902230 | X射线管 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 38 | $8.82M |
| 美国 | 224 | $5.10M |
| 新加坡 | 30 | $5.03M |
| 马来西亚 | 381 | $3.93M |
| 中国 | 989 | $3.47M |
| 墨西哥 | 103 | $2.86M |
| 波兰 | 5 | $1.29M |
| 中国台湾 | 193 | $1.22M |
| 越南 | 119 | $924.8K |
| 泰国 | 120 | $480.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 33 | $888.3K |
| 马来西亚 | 18 | $497.1K |
| 泰国 | 14 | $330.7K |
| 越南 | 8 | $305.4K |
| 美国 | 61 | $265.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $88.1K |
| 印度 | 3 | $64.9K |
| 新加坡 | 6 | $60.2K |
| 中国台湾 | 54 | $52.0K |
| 中国 | 24 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 413)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 234 | $2.67M | 其他电视摄像机、功能机器零件 |
| Arista Networks Ltd. | 新加坡 | 125 | $761.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Spectra Logic Corp. | 美国 | 71 | $336.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Infinera Rma | 荷兰 | 37 | $191.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 日本 | 50 | $117.5K | 带接头绝缘电线、滚珠轴承 |
| HEWLETT PACKARD ENTERPRISE COMPANY | 美国 | 62 | $88.0K | 通信设备、8471机器零件 |
| KOKO SHOP MACHINE Co., Ltd. | 中国 | 134 | $58.9K | 智能手机、土方机械零件 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 中国 | 49 | $38.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| INTERNATIONAL STANDARDS LABORATORY CORP | 中国台湾 | 66 | $35.0K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Realme Chongqing Mobile Telecommunications Co., Ltd. | 中国 | 51 | $18.7K | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flextronics International Kft. | 匈牙利 | 19 | $637.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $495.8K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| Palo Alto Networks | 匈牙利 | 13 | $310.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Fabrinet Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $207.1K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Musarubra US LLC | 美国 | 9 | $97.0K | 通信设备、电器装置零件 |
| F5 Networks RMA Department | 美国 | 12 | $48.9K | 其他通信设备、通信设备 |
| FLEXTRONICS MANUFACTURING MEX S A DE C | 墨西哥 | 19 | $27.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国 | 11 | $24.1K | 存储单元、10公斤以下便携电脑 |
| MRT Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $23.6K | 麦克风及支架、电信仪器 |
| INTERNATIONAL STANDARDS LABORATORY CORP | 中国台湾 | 13 | $8.4K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 锂离子电池 | Unitree Power Technology Ltd. | 中国 | $819 |
| 2026-06-30 | 存储单元 | Spectra Logic Corp. | 美国 | $5.6K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $50 |
| 2026-06-29 | 其他通信设备 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 美国 | $90 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $50 |
| 2026-06-29 | 存储单元 | Spectra Logic Corp. | 美国 | $11.1K |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 印度 | $385 |
| 2026-06-27 | 智能手机 | KOKO SHOP MACHINE Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-27 | 无线电遥控器 | Arcon GmbH | 奥地利 | $1.0K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 通信设备 | Flextronics International Kft. | 匈牙利 | $490 |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | Proconnect Supply Chain Solutions Ltd. | 印度 | $144 |
| 2026-06-23 | 智能手机 | Facebook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | HEWLETT-PACKARD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $144 |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | Proconnect Supply Chain Solutions Ltd. | 印度 | $52 |
| 2026-06-23 | 10公斤以下便携电脑 | Facebook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | Flash Global | 马来西亚 | $94 |
| 2026-06-22 | 静止变流器 | Flash Global | 马来西亚 | $236 |
| 2026-06-12 | 存储单元 | HEWLETT PACKARD ENTERPRISE COMPANY | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-10 | 带接头绝缘电线 | FLEXTRONICS MANUFACTURING MEX S A DE C | 墨西哥 | $93 |